coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1
Giá Bitcoin (BTC)
Bitcoin (BTC)
EOS17.705,15991685 -0.4%
1,00000000 BTC 0.0%
1.125.231 người thích điều này
EOS17.467,38228705
Phạm vi 24H
EOS19.135,60114256
Vốn hóa thị trường EOS337.717.098.875,83026000
KL giao dịch trong 24 giờ EOS19.468.570.121,18494800
Định giá pha loãng hoàn toàn EOS370.858.264.945,40270000
Cung lưu thông 19.123.368
Tổng cung 21.000.000
Tổng lượng cung tối đa 21.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Bitcoin bằng EOS: Chuyển đổi BTC sang EOS

BTC to EOS Chart

Tỷ giá hối đoái từ BTC sang EOS hôm nay là 17.705 EOS và đã đã giảm -6.4% từ EOS18.912,05553750 kể từ hôm nay.
Bitcoin (BTC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -15.9% từ EOS21.046,70521980 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
-0.4%
0.6%
2.7%
13.0%
-49.1%

Tôi có thể mua và bán Bitcoin ở đâu?

Bitcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS19.468.570.121,18494800. Bitcoin có thể được giao dịch trên 502 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Bitcoin (BTC) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của Bitcoin trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 BTC sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 16, 2022 Tuesday 17.705 EOS -1.207 EOS -6.4%
August 15, 2022 Monday 18.579 EOS 529,800 EOS 2.9%
August 14, 2022 Sunday 18.049 EOS -316,739 EOS -1.7%
August 13, 2022 Saturday 18.366 EOS 107,406 EOS 0.6%
August 12, 2022 Friday 18.259 EOS -427,811 EOS -2.3%
August 11, 2022 Thursday 18.686 EOS -956,320 EOS -4.9%
August 10, 2022 Wednesday 19.643 EOS 633,205 EOS 3.3%

Chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang EOS

BTC EOS
0.01 177.052
0.1 1771
1 17705
2 35410
5 88526
10 177052
20 354103
50 885258
100 1770516
1000 17705160

Chuyển đổi EOS (EOS) sang BTC

EOS BTC
0.01 0.000000564807
0.1 0.00000565
1 0.00005648
2 0.00011296
5 0.00028240
10 0.00056481
20 0.00112961
50 0.00282404
100 0.00564807
1000 0.05648071