coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1
Giá Bitcoin (BTC)
Bitcoin (BTC)
XRP64.298,05829034 -1.3%
1,00000000 BTC 0.0%
1.123.324 người thích điều này
XRP62.853,87782569
Phạm vi 24H
XRP64.304,85192483
Vốn hóa thị trường XRP1.229.109.691.391,24170000
KL giao dịch trong 24 giờ XRP67.281.404.602,65033000
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP1.349.984.754.949,92460000
Cung lưu thông 19.119.700
Tổng cung 21.000.000
Tổng lượng cung tối đa 21.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Bitcoin bằng XRP: Chuyển đổi BTC sang XRP

BTC to XRP Chart

Tỷ giá hối đoái từ BTC sang XRP hôm nay là 64.298 XRP và đã đã tăng 0.4% từ XRP64.044,12876755 kể từ hôm nay.
Bitcoin (BTC) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 3.8% từ XRP61.966,80554080 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-1.3%
6.0%
0.9%
24.2%
-47.3%

Tôi có thể mua và bán Bitcoin ở đâu?

Bitcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP67.281.404.602,65033000. Bitcoin có thể được giao dịch trên 502 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Bitcoin (BTC) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Bitcoin trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 BTC sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 12, 2022 Friday 64.298 XRP 253,930 XRP 0.4%
August 11, 2022 Thursday 62.701 XRP -175,962 XRP -0.3%
August 10, 2022 Wednesday 62.877 XRP 71,907 XRP 0.1%
August 09, 2022 Tuesday 62.805 XRP 671,344 XRP 1.1%
August 08, 2022 Monday 62.134 XRP 416,493 XRP 0.7%
August 07, 2022 Sunday 61.717 XRP 26,218133 XRP 0.0%
August 06, 2022 Saturday 61.691 XRP 900,493 XRP 1.5%

Chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang XRP

BTC XRP
0.01 642.981
0.1 6430
1 64298
2 128596
5 321490
10 642981
20 1285961
50 3214903
100 6429806
1000 64298058

Chuyển đổi XRP (XRP) sang BTC

XRP BTC
0.01 0.000000155526
0.1 0.00000156
1 0.00001555
2 0.00003111
5 0.00007776
10 0.00015553
20 0.00031105
50 0.00077763
100 0.00155526
1000 0.01555257