coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá CannabisCoin (CANN)
CannabisCoin (CANN)
μBTC0,01000000 -0.5%
0,00000001 BTC 0.0%
4.647 người thích điều này
μBTC0,01000000
Phạm vi 24H
μBTC0,01000000
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC2.092,39396237
Cung lưu thông ?
Tổng cung 106.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá CannabisCoin bằng BITS: Chuyển đổi CANN sang BITS

CANN to BITS Chart

Tỷ giá hối đoái từ CANN sang BITS hôm nay là 0,01000000 μBTC và đã đã tăng 0.0% từ μBTC0,01000000 kể từ hôm nay.
CannabisCoin (CANN) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ μBTC0,01000000 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-0.5%
-2.3%
2.7%
6.8%
-81.9%

Tôi có thể mua và bán CannabisCoin ở đâu?

CannabisCoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC2.092,39396237. CannabisCoin có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Freiexchange.

Lịch sử giá 7 ngày của CannabisCoin (CANN) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của CannabisCoin trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CANN sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 07, 2022 Sunday 0,01000000 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%
August 06, 2022 Saturday 0,01004557 μBTC -0,00108335 μBTC -9.7%
August 05, 2022 Friday 0,01112892 μBTC 0,00112892 μBTC 11.3%
August 04, 2022 Thursday 0,01000000 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%
August 03, 2022 Wednesday 0,01000000 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%
August 02, 2022 Tuesday 0,01000000 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%
August 01, 2022 Monday 0,01000000 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%

Chuyển đổi CannabisCoin (CANN) sang BITS

CANN BITS
0.01 0.00010000
0.1 0.00100000
1 0.01000000
2 0.02000000
5 0.050000
10 0.100000
20 0.200000
50 0.500000
100 1.000
1000 10.00

Chuyển đổi Bits (BITS) sang CANN

BITS CANN
0.01 1.000
0.1 10.00
1 100.00
2 200.00
5 500.00
10 1000.00
20 2000.00
50 5000.00
100 10000.00
1000 100000