coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá CannabisCoin (CANN)
CannabisCoin (CANN)
BNB0,00000072 0.3%
0,00000001 BTC 0.0%
4.647 người thích điều này
BNB0,00000071
Phạm vi 24H
BNB0,00000074
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ BNB0,00125844
Cung lưu thông ?
Tổng cung 106.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá CannabisCoin bằng BNB: Chuyển đổi CANN sang BNB

CANN to BNB Chart

Tỷ giá hối đoái từ CANN sang BNB hôm nay là 0,000000717617 BNB và đã đã giảm -1.9% từ BNB0,00000073 kể từ hôm nay.
CannabisCoin (CANN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -19.9% từ BNB0,00000090 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
0.3%
-1.6%
3.4%
7.5%
-81.8%

Tôi có thể mua và bán CannabisCoin ở đâu?

CannabisCoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BNB0,00125844. CannabisCoin có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Freiexchange.

Lịch sử giá 7 ngày của CannabisCoin (CANN) đến BNB

So sánh giá & các thay đổi của CannabisCoin trong BNB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CANN sang BNB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 07, 2022 Sunday 0,000000717617 BNB -0,000000013638 BNB -1.9%
August 06, 2022 Saturday 0,000000741267 BNB -0,000000071122 BNB -8.8%
August 05, 2022 Friday 0,000000812389 BNB 0,000000046434 BNB 6.1%
August 04, 2022 Thursday 0,000000765956 BNB -0,000000043109 BNB -5.3%
August 03, 2022 Wednesday 0,000000809064 BNB -0,000000004162 BNB -0.5%
August 02, 2022 Tuesday 0,000000813226 BNB -0,000000010728 BNB -1.3%
August 01, 2022 Monday 0,000000823954 BNB 0,000000001117 BNB 0.1%

Chuyển đổi CannabisCoin (CANN) sang BNB

CANN BNB
0.01 0.000000007176
0.1 0.000000071762
1 0.000000717617
2 0.00000144
5 0.00000359
10 0.00000718
20 0.00001435
50 0.00003588
100 0.00007176
1000 0.00071762

Chuyển đổi Binance Coin (BNB) sang CANN

BNB CANN
0.01 13935
0.1 139350
1 1393500
2 2787000
5 6967501
10 13935001
20 27870003
50 69675007
100 139350013
1000 1393500135