coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá CannabisCoin (CANN)
CannabisCoin (CANN)
BTC0,00000001 -1.1%
0,00000001 BTC 0.0%
4.640 người thích điều này
BTC0,00000001
Phạm vi 24H
BTC0,00000001
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ BTC0,00029880
Cung lưu thông ?
Tổng cung 106.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi CANN sang BTC (CannabisCoin sang Bitcoin)

Tỷ giá hối đoái từ CANN sang BTC hôm nay là 0,000000010000 BTC và đã đã tăng 0.0% từ BTC0,00000001 kể từ hôm nay.
CannabisCoin (CANN) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng % từ N/A từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-1.1%
-97.4%
-10.9%
-86.1%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán CannabisCoin ở đâu?

CannabisCoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BTC0,00029880. CannabisCoin có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Freiexchange.

Lịch sử giá 7 ngày của CannabisCoin (CANN) đến BTC

So sánh giá & các thay đổi của CannabisCoin trong BTC trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CANN sang BTC Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
June 30, 2022 Thursday 0,000000010000 BTC 0,000000000000000000 BTC 0.0%
June 29, 2022 Wednesday 0,000000010234 BTC 0,000000000233981 BTC 2.3%
June 28, 2022 Tuesday 0,000000010000 BTC 0,000000000000000000 BTC 0.0%
June 27, 2022 Monday 0,000000010000 BTC 0,000000000000000000 BTC 0.0%
June 26, 2022 Sunday 0,000000010000 BTC 0,000000000000000000 BTC 0.0%
June 25, 2022 Saturday 0,000000010000 BTC 0,000000000000000000 BTC 0.0%
June 24, 2022 Friday 0,000000010000 BTC -0,000000375982 BTC -97.4%

Chuyển đổi CannabisCoin (CANN) sang BTC

CANN BTC
0.01 0.000000000100000
0.1 0.000000001000
1 0.000000010000
2 0.000000020000
5 0.000000050000
10 0.000000100000
20 0.000000200000
50 0.000000500000
100 0.00000100
1000 0.00001000

Chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang CANN

BTC CANN
0.01 1000000
0.1 10000000
1 100000000
2 200000000
5 500000000
10 1000000000
20 2000000000
50 5000000000
100 10000000000
1000 100000000000