coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá CannabisCoin (CANN)
CannabisCoin (CANN)
ETH0,00000018 2.1%
0,00000001 BTC 0.0%
4.640 người thích điều này
ETH0,00000018
Phạm vi 24H
ETH0,00000018
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ETH0,00000208
Cung lưu thông ?
Tổng cung 106.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

CannabisCoin Price in ETH: Convert CANN to ETH

Tỷ giá hối đoái từ CANN sang ETH hôm nay là 0,000000176604 ETH và đã đã giảm -2.0% từ ETH0,00000018 kể từ hôm nay.
CannabisCoin (CANN) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 5.5% từ ETH0,00000017 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.1%
-5.3%
-97.6%
-32.8%
-96.8%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán CannabisCoin ở đâu?

CannabisCoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH0,00000208. CannabisCoin có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Freiexchange.

Lịch sử giá 7 ngày của CannabisCoin (CANN) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của CannabisCoin trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CANN sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 04, 2022 Monday 0,000000176604 ETH -0,000000003543 ETH -2.0%
July 03, 2022 Sunday 0,000000180327 ETH -0,000000001423 ETH -0.8%
July 02, 2022 Saturday 0,000000181750 ETH -0,000000002904 ETH -1.6%
July 01, 2022 Friday 0,000000184654 ETH 0,000000002925 ETH 1.6%
June 30, 2022 Thursday 0,000000181729 ETH 0,000000000090642 ETH 0.0%
June 29, 2022 Wednesday 0,000000181638 ETH 0,000000007784 ETH 4.5%
June 28, 2022 Tuesday 0,000000173854 ETH -0,000000001546 ETH -0.9%

Chuyển đổi CannabisCoin (CANN) sang ETH

CANN ETH
0.01 0.000000001766
0.1 0.000000017660
1 0.000000176604
2 0.000000353207
5 0.000000883018
10 0.00000177
20 0.00000353
50 0.00000883
100 0.00001766
1000 0.00017660

Chuyển đổi Ether (ETH) sang CANN

ETH CANN
0.01 56624
0.1 566240
1 5662398
2 11324797
5 28311991
10 56623983
20 113247965
50 283119913
100 566239827
1000 5662398266