coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá CannabisCoin (CANN)
CannabisCoin (CANN)
Bs.F0,000019975363 3.4%
0,00000001 BTC 0.0%
4.640 người thích điều này
Bs.F0,000019130147
Phạm vi 24H
Bs.F0,000019975363
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F0,000235404578
Cung lưu thông ?
Tổng cung 106.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

CannabisCoin Price in VEF: Convert CANN to VEF

Tỷ giá hối đoái từ CANN sang VEF hôm nay là 0,00001998 Bs.F và đã đã tăng 3.4% từ Bs.F0,000019327656 kể từ hôm nay.
CannabisCoin (CANN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -32.8% từ Bs.F0,000029744290 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
3.4%
-5.3%
-97.6%
-32.8%
-96.8%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán CannabisCoin ở đâu?

CannabisCoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F0,000235404578. CannabisCoin có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Freiexchange.

Lịch sử giá 7 ngày của CannabisCoin (CANN) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của CannabisCoin trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CANN sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 04, 2022 Monday 0,00001998 Bs.F 0,000000647708 Bs.F 3.4%
July 03, 2022 Sunday 0,00001929 Bs.F -0,000000100023 Bs.F -0.5%
July 02, 2022 Saturday 0,00001939 Bs.F -0,000000161501 Bs.F -0.8%
July 01, 2022 Friday 0,00001956 Bs.F -0,000000684980 Bs.F -3.4%
June 30, 2022 Thursday 0,00002024 Bs.F -0,000000528179 Bs.F -2.5%
June 29, 2022 Wednesday 0,00002077 Bs.F -0,000000009606 Bs.F -0.0%
June 28, 2022 Tuesday 0,00002078 Bs.F -0,000000319178 Bs.F -1.5%

Chuyển đổi CannabisCoin (CANN) sang VEF

CANN VEF
0.01 0.000000199754
0.1 0.00000200
1 0.00001998
2 0.00003995
5 0.00009988
10 0.00019975
20 0.00039951
50 0.00099877
100 0.00199754
1000 0.01997536

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang CANN

VEF CANN
0.01 500.62
0.1 5006.17
1 50062
2 100123
5 250308
10 500617
20 1001233
50 2503083
100 5006167
1000 50061667