coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá CannabisCoin (CANN)
CannabisCoin (CANN)
XAG0,000009608202 -0.7%
0,00000001 BTC 0.0%
4.640 người thích điều này
XAG0,000009553757
Phạm vi 24H
XAG0,000009747564
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ XAG1,38
Cung lưu thông ?
Tổng cung 106.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

CannabisCoin Price in XAG: Convert CANN to XAG

Tỷ giá hối đoái từ CANN sang XAG hôm nay là 0,00000961 XAG và đã đã giảm -0.8% từ XAG0,000009683969 kể từ hôm nay.
CannabisCoin (CANN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -29.4% từ XAG0,000013614322 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-0.7%
-11.0%
-97.8%
-37.3%
-85.8%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán CannabisCoin ở đâu?

CannabisCoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG1,38. CannabisCoin có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Freiexchange.

Lịch sử giá 7 ngày của CannabisCoin (CANN) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của CannabisCoin trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CANN sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 03, 2022 Sunday 0,00000961 XAG -0,000000075767 XAG -0.8%
July 02, 2022 Saturday 0,00000975 XAG 0,000000113528 XAG 1.2%
July 01, 2022 Friday 0,00000963 XAG -0,000000098970 XAG -1.0%
June 30, 2022 Thursday 0,00000973 XAG -0,000000225794 XAG -2.3%
June 29, 2022 Wednesday 0,00000996 XAG 0,000000151365 XAG 1.5%
June 28, 2022 Tuesday 0,00000981 XAG -0,000000156888 XAG -1.6%
June 27, 2022 Monday 0,00000996 XAG -0,000000193778 XAG -1.9%

Chuyển đổi CannabisCoin (CANN) sang XAG

CANN XAG
0.01 0.000000096082
0.1 0.000000960820
1 0.00000961
2 0.00001922
5 0.00004804
10 0.00009608
20 0.00019216
50 0.00048041
100 0.00096082
1000 0.00960820

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang CANN

XAG CANN
0.01 1040.78
0.1 10407.77
1 104078
2 208155
5 520389
10 1040777
20 2081555
50 5203887
100 10407775
1000 104077748