coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá CannabisCoin (CANN)
CannabisCoin (CANN)
XDR0,000214696520 -0.6%
0,00000001 BTC 0.0%
4.627 người thích điều này
XDR0,000206059861
Phạm vi 24H
XDR0,000240110089
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ XDR15,18
Cung lưu thông ?
Tổng cung 106.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi CANN sang XDR (CannabisCoin sang IMF Special Drawing Rights)

Tỷ giá hối đoái từ CANN sang XDR hôm nay là 0,00021470 XDR và đã đã giảm -0.8% từ XDR0,000216347974 kể từ hôm nay.
CannabisCoin (CANN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -97.9% từ XDR0,010237919388 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-0.6%
-97.2%
2.7%
-97.9%
-84.3%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán CannabisCoin ở đâu?

CannabisCoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XDR15,18. CannabisCoin có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Freiexchange.

Lịch sử giá 7 ngày của CannabisCoin (CANN) đến XDR

So sánh giá & các thay đổi của CannabisCoin trong XDR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CANN sang XDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 26, 2022 Thursday 0,00021470 XDR -0,00000165 XDR -0.8%
May 25, 2022 Wednesday 0,00021595 XDR -0,00726002 XDR -97.1%
May 24, 2022 Tuesday 0,00747597 XDR 0,00725453 XDR 3276.1%
May 23, 2022 Monday 0,00022144 XDR -0,00576013 XDR -96.3%
May 22, 2022 Sunday 0,00598157 XDR -0,00000788 XDR -0.1%
May 21, 2022 Saturday 0,00598944 XDR 0,000000000000000000 XDR 0.0%
May 20, 2022 Friday 0,00598944 XDR -0,00181267 XDR -23.2%

Chuyển đổi CannabisCoin (CANN) sang XDR

CANN XDR
0.01 0.00000215
0.1 0.00002147
1 0.00021470
2 0.00042939
5 0.00107348
10 0.00214697
20 0.00429393
50 0.01073483
100 0.02146965
1000 0.214697

Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights (XDR) sang CANN

XDR CANN
0.01 46.58
0.1 465.77
1 4657.74
2 9315.47
5 23289
10 46577
20 93155
50 232887
100 465774
1000 4657737