coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #550
Giá Carry (CRE)
Carry (CRE)
$0,003021632453 -1.9%
0,00000018 BTC -0.4%
0,00000246 ETH 0.9%
Trên danh sách theo dõi 2.690
$0,003028466805
Phạm vi 24H
$0,003187626097
Giá trị vốn hóa thị trường $26.727.857
KL giao dịch trong 24 giờ $515.833
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 8.816.912.009
Tổng cung 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Carry bằng USD: Chuyển đổi CRE sang USD

CRE
USD

1 CRE = $0,003021632453

Cập nhật lần cuối 07:43AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CRE thành USD

Tỷ giá hối đoái từ CRE sang USD hôm nay là 0,00302163 $ và đã đã giảm -1.9% từ $0,003078797216 kể từ hôm nay.
Carry (CRE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.2% từ $0,003885039271 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-2.0%
-1.9%
-0.2%
3.4%
-22.2%
-72.2%

Tôi có thể mua và bán Carry ở đâu?

Carry có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $515.833. Carry có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Carry (CRE) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Carry trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CRE sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 0,00302163 $ -0,00005716 $ -1.9%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00315915 $ -0,00003602 $ -1.1%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00319518 $ -0,00001040 $ -0.3%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00320557 $ 0,00004040 $ 1.3%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00316518 $ 0,00007710 $ 2.5%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00308808 $ -0,00001811 $ -0.6%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00310619 $ 0,00007994 $ 2.6%

Chuyển đổi Carry (CRE) sang USD

CRE USD
0.01 CRE 0.00003022 USD
0.1 CRE 0.00030216 USD
1 CRE 0.00302163 USD
2 CRE 0.00604326 USD
5 CRE 0.01510816 USD
10 CRE 0.03021632 USD
20 CRE 0.060433 USD
50 CRE 0.151082 USD
100 CRE 0.302163 USD
1000 CRE 3.02 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang CRE

USD CRE
0.01 USD 3.31 CRE
0.1 USD 33.09 CRE
1 USD 330.95 CRE
2 USD 661.89 CRE
5 USD 1654.73 CRE
10 USD 3309.47 CRE
20 USD 6618.94 CRE
50 USD 16547.35 CRE
100 USD 33095 CRE
1000 USD 330947 CRE