coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #102
Giá Casper Network (CSPR)
Casper Network (CSPR)
NZ$0,047344113735 0.7%
0,00000177 BTC -0.6%
Trên danh sách theo dõi 50.462
NZ$0,046652070073
Phạm vi 24H
NZ$0,047613705364
Vốn hóa thị trường NZ$500.398.098
Market Cap / FDV 0.93
KL giao dịch trong 24 giờ NZ$7.131.230
Định giá pha loãng hoàn toàn NZ$536.931.672
Cung lưu thông 10.562.661.100
Tổng cung 11.333.830.607
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Casper Network bằng NZD: Chuyển đổi CSPR sang NZD

CSPR
NZD

1 CSPR = NZ$0,047344113735

Cập nhật lần cuối 11:14PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CSPR thành NZD

Tỷ giá hối đoái từ CSPR sang NZD hôm nay là 0,04734411 NZ$ và đã đã tăng 1.1% từ NZ$0,046832598681 kể từ hôm nay.
Casper Network (CSPR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -30.2% từ NZ$0,067812665770 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.7%
-1.8%
6.6%
-22.7%
-85.3%

Tôi có thể mua và bán Casper Network ở đâu?

Casper Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NZ$7.131.230. Casper Network có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitget.

Lịch sử giá 7 ngày của Casper Network (CSPR) đến NZD

So sánh giá & các thay đổi của Casper Network trong NZD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CSPR sang NZD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 04, 2022 Chủ nhật 0,04734411 NZ$ 0,00051152 NZ$ 1.1%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,04671945 NZ$ 0,00057775 NZ$ 1.3%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,04614170 NZ$ -0,00230963 NZ$ -4.8%
December 01, 2022 Thứ năm 0,04845133 NZ$ -0,00018041 NZ$ -0.4%
November 30, 2022 Thứ tư 0,04863174 NZ$ -0,00012462 NZ$ -0.3%
November 29, 2022 Thứ ba 0,04875635 NZ$ -0,00129057 NZ$ -2.6%
November 28, 2022 Thứ hai 0,050047 NZ$ 0,00072506 NZ$ 1.5%

Chuyển đổi Casper Network (CSPR) sang NZD

CSPR NZD
0.01 CSPR 0.00047344 NZD
0.1 CSPR 0.00473441 NZD
1 CSPR 0.04734411 NZD
2 CSPR 0.094688 NZD
5 CSPR 0.236721 NZD
10 CSPR 0.473441 NZD
20 CSPR 0.946882 NZD
50 CSPR 2.37 NZD
100 CSPR 4.73 NZD
1000 CSPR 47.34 NZD

Chuyển đổi New Zealand Dollar (NZD) sang CSPR

NZD CSPR
0.01 NZD 0.211219 CSPR
0.1 NZD 2.11 CSPR
1 NZD 21.12 CSPR
2 NZD 42.24 CSPR
5 NZD 105.61 CSPR
10 NZD 211.22 CSPR
20 NZD 422.44 CSPR
50 NZD 1056.10 CSPR
100 NZD 2112.19 CSPR
1000 NZD 21122 CSPR