coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #233
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
$18,80 -0.1%
0,00000663 BTC 1.0%
0,00009770 ETH 2.2%
19.576 người thích điều này
$18,71
Phạm vi 24H
$19,00
Vốn hóa thị trường $15.079.052.515
KL giao dịch trong 24 giờ $373.592.995
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng ARS: Chuyển đổi CVC sang ARS

CVC
ARS

1 CVC = $18,80

Cập nhật lần cuối 08:34PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành ARS

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang ARS hôm nay là 18,80 $ và đã đã giảm -0.1% từ $18,83 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.9% từ $20,20 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.1%
-3.7%
-7.9%
-12.3%
-71.1%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $373.592.995. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến ARS

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong ARS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang ARS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 18,80 $ -0,02207184 $ -0.1%
September 30, 2022 Friday 18,93 $ 0,068968 $ 0.4%
September 29, 2022 Thursday 18,86 $ -0,00887433 $ -0.0%
September 28, 2022 Wednesday 18,87 $ 0,114925 $ 0.6%
September 27, 2022 Tuesday 18,76 $ -0,213614 $ -1.1%
September 26, 2022 Monday 18,97 $ -0,02685039 $ -0.1%
September 25, 2022 Sunday 19,00 $ -0,284275 $ -1.5%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang ARS

CVC ARS
0.01 CVC 0.188032 ARS
0.1 CVC 1.88 ARS
1 CVC 18.80 ARS
2 CVC 37.61 ARS
5 CVC 94.02 ARS
10 CVC 188.03 ARS
20 CVC 376.06 ARS
50 CVC 940.16 ARS
100 CVC 1880.32 ARS
1000 CVC 18803.21 ARS

Chuyển đổi Argentine Peso (ARS) sang CVC

ARS CVC
0.01 ARS 0.00053182 CVC
0.1 ARS 0.00531824 CVC
1 ARS 0.053182 CVC
2 ARS 0.106365 CVC
5 ARS 0.265912 CVC
10 ARS 0.531824 CVC
20 ARS 1.064 CVC
50 ARS 2.66 CVC
100 ARS 5.32 CVC
1000 ARS 53.18 CVC