coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #237
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
৳13,02 1.2%
0,00000637 BTC -2.2%
0,00009510 ETH -1.1%
19.586 người thích điều này
৳12,83
Phạm vi 24H
৳13,20
Vốn hóa thị trường ৳10.441.388.017
KL giao dịch trong 24 giờ ৳723.384.660
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng BDT: Chuyển đổi CVC sang BDT

CVC
BDT

1 CVC = ৳13,02

Cập nhật lần cuối 01:42AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành BDT

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang BDT hôm nay là 13,02 ৳ và đã đã tăng 1.1% từ ৳12,88 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.2% từ ৳13,73 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
1.2%
0.0%
-0.5%
-10.8%
-74.8%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ৳723.384.660. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến BDT

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong BDT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang BDT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 05, 2022 Wednesday 13,02 ৳ 0,137109 ৳ 1.1%
October 04, 2022 Tuesday 13,00 ৳ 0,439621 ৳ 3.5%
October 03, 2022 Monday 12,56 ৳ -0,405053 ৳ -3.1%
October 02, 2022 Sunday 12,96 ৳ 0,00282041 ৳ 0.0%
October 01, 2022 Saturday 12,96 ৳ -0,072900 ৳ -0.6%
September 30, 2022 Friday 13,03 ৳ -0,160884 ৳ -1.2%
September 29, 2022 Thursday 13,20 ৳ 0,203700 ৳ 1.6%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang BDT

CVC BDT
0.01 CVC 0.130174 BDT
0.1 CVC 1.30 BDT
1 CVC 13.02 BDT
2 CVC 26.03 BDT
5 CVC 65.09 BDT
10 CVC 130.17 BDT
20 CVC 260.35 BDT
50 CVC 650.87 BDT
100 CVC 1301.74 BDT
1000 CVC 13017.36 BDT

Chuyển đổi Bangladeshi Taka (BDT) sang CVC

BDT CVC
0.01 BDT 0.00076821 CVC
0.1 BDT 0.00768205 CVC
1 BDT 0.076821 CVC
2 BDT 0.153641 CVC
5 BDT 0.384103 CVC
10 BDT 0.768205 CVC
20 BDT 1.54 CVC
50 BDT 3.84 CVC
100 BDT 7.68 CVC
1000 BDT 76.82 CVC