coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #275
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
BD0,036344443458 -0.9%
0,00000562 BTC -0.4%
0,00007609 ETH 0.3%
Trên danh sách theo dõi 19.782
BD0,036288284514
Phạm vi 24H
BD0,037187990840
Giá trị vốn hóa thị trường BD29.138.973
KL giao dịch trong 24 giờ BD4.044.040
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng BHD: Chuyển đổi CVC sang BHD

CVC
BHD

1 CVC = BD0,036344443458

Cập nhật lần cuối 07:35PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành BHD

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang BHD hôm nay là 0,03634444 BD và đã đã giảm -0.9% từ BD0,036692949297 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -11.8% từ BD0,041216775554 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-0.9%
-8.9%
-6.7%
-11.8%
-76.1%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BD4.044.040. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến BHD

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong BHD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,03634444 BD -0,00034851 BD -0.9%
December 08, 2022 Thứ năm 0,03651765 BD -0,00200168 BD -5.2%
December 07, 2022 Thứ tư 0,03851933 BD 0,00007493 BD 0.2%
December 06, 2022 Thứ ba 0,03844440 BD -0,00081614 BD -2.1%
December 05, 2022 Thứ hai 0,03926055 BD 0,00001681 BD 0.0%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,03924374 BD -0,00028299 BD -0.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,03952673 BD -0,00036583 BD -0.9%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang BHD

CVC BHD
0.01 CVC 0.00036344 BHD
0.1 CVC 0.00363444 BHD
1 CVC 0.03634444 BHD
2 CVC 0.072689 BHD
5 CVC 0.181722 BHD
10 CVC 0.363444 BHD
20 CVC 0.726889 BHD
50 CVC 1.82 BHD
100 CVC 3.63 BHD
1000 CVC 36.34 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang CVC

BHD CVC
0.01 BHD 0.275145 CVC
0.1 BHD 2.75 CVC
1 BHD 27.51 CVC
2 BHD 55.03 CVC
5 BHD 137.57 CVC
10 BHD 275.15 CVC
20 BHD 550.29 CVC
50 BHD 1375.73 CVC
100 BHD 2751.45 CVC
1000 BHD 27515 CVC