coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #266
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
Fr.0,090879597488 -4.4%
0,00000573 BTC -3.3%
0,00007824 ETH -2.1%
Trên danh sách theo dõi 19.781
Fr.0,089877728620
Phạm vi 24H
Fr.0,095131010684
Giá trị vốn hóa thị trường Fr.72.995.506
KL giao dịch trong 24 giờ Fr.4.922.317
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng CHF: Chuyển đổi CVC sang CHF

CVC
CHF

1 CVC = Fr.0,090879597488

Cập nhật lần cuối 03:49AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành CHF

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang CHF hôm nay là 0,090880 Fr. và đã đã giảm -4.5% từ Fr.0,095131010684 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -31.2% từ Fr.0,132073 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-4.4%
-10.2%
-6.2%
-27.8%
-76.2%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Fr.4.922.317. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến CHF

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong CHF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang CHF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,090880 Fr. -0,00425141 Fr. -4.5%
December 07, 2022 Thứ tư 0,096260 Fr. 0,00016103 Fr. 0.2%
December 06, 2022 Thứ ba 0,096099 Fr. -0,00148694 Fr. -1.5%
December 05, 2022 Thứ hai 0,097586 Fr. 0,00019287 Fr. 0.2%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,097393 Fr. -0,00073983 Fr. -0.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,098132 Fr. -0,00096048 Fr. -1.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,099093 Fr. -0,00233326 Fr. -2.3%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang CHF

CVC CHF
0.01 CVC 0.00090880 CHF
0.1 CVC 0.00908796 CHF
1 CVC 0.090880 CHF
2 CVC 0.181759 CHF
5 CVC 0.454398 CHF
10 CVC 0.908796 CHF
20 CVC 1.82 CHF
50 CVC 4.54 CHF
100 CVC 9.09 CHF
1000 CVC 90.88 CHF

Chuyển đổi Swiss Franc (CHF) sang CVC

CHF CVC
0.01 CHF 0.110036 CVC
0.1 CHF 1.10 CVC
1 CHF 11.00 CVC
2 CHF 22.01 CVC
5 CHF 55.02 CVC
10 CHF 110.04 CVC
20 CHF 220.07 CVC
50 CHF 550.18 CVC
100 CHF 1100.36 CVC
1000 CHF 11003.57 CVC