coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #238
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
€0,132292 3.2%
0,00000643 BTC 1.5%
0,00009522 ETH 0.0%
On 19.589 watchlists
€0,127366
Phạm vi 24H
€0,132958
Vốn hóa thị trường €106.477.016
KL giao dịch trong 24 giờ €7.733.912
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng EUR: Chuyển đổi CVC sang EUR

CVC
EUR

1 CVC = €0,132292

Cập nhật lần cuối 02:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành EUR

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang EUR hôm nay là 0,132292 € và đã đã tăng 3.5% từ €0,127806 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -9.1% từ €0,145560 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
3.2%
1.2%
3.5%
-10.3%
-75.2%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €7.733.912. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 06, 2022 Thursday 0,132292 € 0,00448622 € 3.5%
October 05, 2022 Wednesday 0,129314 € -0,00068984 € -0.5%
October 04, 2022 Tuesday 0,130004 € 0,00344928 € 2.7%
October 03, 2022 Monday 0,126555 € -0,00392493 € -3.0%
October 02, 2022 Sunday 0,130480 € 0,00000984 € 0.0%
October 01, 2022 Saturday 0,130470 € -0,00045154 € -0.3%
September 30, 2022 Friday 0,130922 € -0,00138106 € -1.0%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang EUR

CVC EUR
0.01 CVC 0.00132292 EUR
0.1 CVC 0.01322920 EUR
1 CVC 0.132292 EUR
2 CVC 0.264584 EUR
5 CVC 0.661460 EUR
10 CVC 1.32 EUR
20 CVC 2.65 EUR
50 CVC 6.61 EUR
100 CVC 13.23 EUR
1000 CVC 132.29 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang CVC

EUR CVC
0.01 EUR 0.075590 CVC
0.1 EUR 0.755904 CVC
1 EUR 7.56 CVC
2 EUR 15.12 CVC
5 EUR 37.80 CVC
10 EUR 75.59 CVC
20 EUR 151.18 CVC
50 EUR 377.95 CVC
100 EUR 755.90 CVC
1000 EUR 7559.04 CVC