coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #237
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
Ft54,07 1.0%
0,00000636 BTC -2.1%
0,00009486 ETH -1.3%
19.586 người thích điều này
Ft53,84
Phạm vi 24H
Ft55,14
Vốn hóa thị trường Ft43.342.885.879
KL giao dịch trong 24 giờ Ft3.000.780.698
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng HUF: Chuyển đổi CVC sang HUF

CVC
HUF

1 CVC = Ft54,07

Cập nhật lần cuối 01:18AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành HUF

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang HUF hôm nay là 54,07 Ft và đã đã giảm -0.2% từ Ft54,16 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.4% từ Ft58,39 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
1.0%
-0.2%
-0.8%
-11.1%
-74.9%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Ft3.000.780.698. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến HUF

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong HUF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang HUF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 05, 2022 Wednesday 54,07 Ft -0,091890 Ft -0.2%
October 04, 2022 Tuesday 54,41 Ft 1,010 Ft 1.9%
October 03, 2022 Monday 53,40 Ft -1,80 Ft -3.3%
October 02, 2022 Sunday 55,20 Ft -0,00311629 Ft -0.0%
October 01, 2022 Saturday 55,21 Ft 0,04566399 Ft 0.1%
September 30, 2022 Friday 55,16 Ft 0,501945 Ft 0.9%
September 29, 2022 Thursday 54,66 Ft -0,03665134 Ft -0.1%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang HUF

CVC HUF
0.01 CVC 0.540670 HUF
0.1 CVC 5.41 HUF
1 CVC 54.07 HUF
2 CVC 108.13 HUF
5 CVC 270.34 HUF
10 CVC 540.67 HUF
20 CVC 1081.34 HUF
50 CVC 2703.35 HUF
100 CVC 5406.70 HUF
1000 CVC 54067 HUF

Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang CVC

HUF CVC
0.01 HUF 0.00018496 CVC
0.1 HUF 0.00184956 CVC
1 HUF 0.01849557 CVC
2 HUF 0.03699113 CVC
5 HUF 0.092478 CVC
10 HUF 0.184956 CVC
20 HUF 0.369911 CVC
50 HUF 0.924778 CVC
100 HUF 1.85 CVC
1000 HUF 18.50 CVC