coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #233
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
₪0,460797 1.2%
0,00000655 BTC 0.0%
0,00009550 ETH 0.2%
19.572 người thích điều này
₪0,451697
Phạm vi 24H
₪0,462916
Vốn hóa thị trường ₪369.570.416
KL giao dịch trong 24 giờ ₪16.096.680
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng ILS: Chuyển đổi CVC sang ILS

CVC
ILS

1 CVC = ₪0,460797

Cập nhật lần cuối 05:04PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang ILS hôm nay là 0,460797 ₪ và đã đã tăng 1.1% từ ₪0,456007 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.7% từ ₪0,488712 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.0%
1.2%
-3.1%
-4.4%
-11.9%
-67.4%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪16.096.680. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 0,460797 ₪ 0,00478997 ₪ 1.1%
September 29, 2022 Thursday 0,453557 ₪ 0,00277047 ₪ 0.6%
September 28, 2022 Wednesday 0,450787 ₪ -0,00135436 ₪ -0.3%
September 27, 2022 Tuesday 0,452141 ₪ -0,00431229 ₪ -0.9%
September 26, 2022 Monday 0,456453 ₪ -0,00181613 ₪ -0.4%
September 25, 2022 Sunday 0,458269 ₪ -0,00685684 ₪ -1.5%
September 24, 2022 Saturday 0,465126 ₪ -0,00143685 ₪ -0.3%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang ILS

CVC ILS
0.01 CVC 0.00460797 ILS
0.1 CVC 0.04607971 ILS
1 CVC 0.460797 ILS
2 CVC 0.921594 ILS
5 CVC 2.30 ILS
10 CVC 4.61 ILS
20 CVC 9.22 ILS
50 CVC 23.04 ILS
100 CVC 46.08 ILS
1000 CVC 460.80 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang CVC

ILS CVC
0.01 ILS 0.02170153 CVC
0.1 ILS 0.217015 CVC
1 ILS 2.17 CVC
2 ILS 4.34 CVC
5 ILS 10.85 CVC
10 ILS 21.70 CVC
20 ILS 43.40 CVC
50 ILS 108.51 CVC
100 ILS 217.02 CVC
1000 ILS 2170.15 CVC