coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #266
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
Rs35,53 -5.2%
0,00000575 BTC -4.1%
0,00007858 ETH -3.1%
Trên danh sách theo dõi 19.781
Rs35,23
Phạm vi 24H
Rs37,76
Giá trị vốn hóa thị trường Rs28.506.714.001
KL giao dịch trong 24 giờ Rs2.505.127.571
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng LKR: Chuyển đổi CVC sang LKR

CVC
LKR

1 CVC = Rs35,53

Cập nhật lần cuối 04:43PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành LKR

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang LKR hôm nay là 35,53 Rs và đã đã giảm -5.2% từ Rs37,50 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -23.3% từ Rs46,33 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-5.2%
-6.3%
-0.0%
-24.8%
-74.7%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rs2.505.127.571. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến LKR

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong LKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang LKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 35,53 Rs -1,96 Rs -5.2%
December 06, 2022 Thứ ba 37,46 Rs -0,913801 Rs -2.4%
December 05, 2022 Thứ hai 38,38 Rs 0,03108079 Rs 0.1%
December 04, 2022 Chủ nhật 38,35 Rs -0,314305 Rs -0.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 38,66 Rs -0,310309 Rs -0.8%
December 02, 2022 Thứ sáu 38,97 Rs -0,623451 Rs -1.6%
December 01, 2022 Thứ năm 39,59 Rs 1,65 Rs 4.3%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang LKR

CVC LKR
0.01 CVC 0.355335 LKR
0.1 CVC 3.55 LKR
1 CVC 35.53 LKR
2 CVC 71.07 LKR
5 CVC 177.67 LKR
10 CVC 355.33 LKR
20 CVC 710.67 LKR
50 CVC 1776.67 LKR
100 CVC 3553.35 LKR
1000 CVC 35533 LKR

Chuyển đổi Sri Lankan Rupee (LKR) sang CVC

LKR CVC
0.01 LKR 0.00028142 CVC
0.1 LKR 0.00281425 CVC
1 LKR 0.02814246 CVC
2 LKR 0.056285 CVC
5 LKR 0.140712 CVC
10 LKR 0.281425 CVC
20 LKR 0.562849 CVC
50 LKR 1.41 CVC
100 LKR 2.81 CVC
1000 LKR 28.14 CVC