coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #267
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
K202,69 -5.5%
0,00000574 BTC -4.4%
0,00007822 ETH -3.3%
Trên danh sách theo dõi 19.781
K201,01
Phạm vi 24H
K215,65
Giá trị vốn hóa thị trường K162.585.003.665
KL giao dịch trong 24 giờ K11.256.383.315
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng MMK: Chuyển đổi CVC sang MMK

CVC
MMK

1 CVC = K202,69

Cập nhật lần cuối 03:15AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành MMK

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang MMK hôm nay là 202,69 K và đã đã giảm -6.0% từ K215,65 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -27.7% từ K280,52 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.8%
-5.5%
-10.1%
-6.0%
-27.7%
-76.2%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là K11.256.383.315. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến MMK

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong MMK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang MMK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 202,69 K -12,96 K -6.0%
December 07, 2022 Thứ tư 214,58 K 0,505884 K 0.2%
December 06, 2022 Thứ ba 214,08 K -4,62 K -2.1%
December 05, 2022 Thứ hai 218,70 K 0,177122 K 0.1%
December 04, 2022 Chủ nhật 218,53 K -1,79 K -0.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 220,32 K -1,77 K -0.8%
December 02, 2022 Thứ sáu 222,08 K -3,54 K -1.6%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang MMK

CVC MMK
0.01 CVC 2.03 MMK
0.1 CVC 20.27 MMK
1 CVC 202.69 MMK
2 CVC 405.38 MMK
5 CVC 1013.45 MMK
10 CVC 2026.91 MMK
20 CVC 4053.82 MMK
50 CVC 10134.55 MMK
100 CVC 20269 MMK
1000 CVC 202691 MMK

Chuyển đổi Burmese Kyat (MMK) sang CVC

MMK CVC
0.01 MMK 0.00004934 CVC
0.1 MMK 0.00049336 CVC
1 MMK 0.00493362 CVC
2 MMK 0.00986724 CVC
5 MMK 0.02466810 CVC
10 MMK 0.04933620 CVC
20 MMK 0.098672 CVC
50 MMK 0.246681 CVC
100 MMK 0.493362 CVC
1000 MMK 4.93 CVC