coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #272
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
₱5,38 0.4%
0,00000566 BTC -1.7%
0,00007606 ETH -3.1%
Trên danh sách theo dõi 19.785
₱5,27
Phạm vi 24H
₱5,40
Giá trị vốn hóa thị trường ₱4.322.880.274
KL giao dịch trong 24 giờ ₱240.691.301
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng PHP: Chuyển đổi CVC sang PHP

CVC
PHP

1 CVC = ₱5,38

Cập nhật lần cuối 09:04PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành PHP

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang PHP hôm nay là 5,38 ₱ và đã đã tăng 0.3% từ ₱5,36 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -30.9% từ ₱7,78 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.4%
-9.6%
-5.5%
-27.2%
-76.1%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₱240.691.301. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến PHP

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong PHP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang PHP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 5,38 ₱ 0,01695504 ₱ 0.3%
December 07, 2022 Thứ tư 5,71 ₱ -0,00427693 ₱ -0.1%
December 06, 2022 Thứ ba 5,71 ₱ -0,092972 ₱ -1.6%
December 05, 2022 Thứ hai 5,81 ₱ 0,00799348 ₱ 0.1%
December 04, 2022 Chủ nhật 5,80 ₱ -0,053761 ₱ -0.9%
December 03, 2022 Thứ bảy 5,85 ₱ -0,082983 ₱ -1.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 5,94 ₱ -0,126513 ₱ -2.1%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang PHP

CVC PHP
0.01 CVC 0.053763 PHP
0.1 CVC 0.537629 PHP
1 CVC 5.38 PHP
2 CVC 10.75 PHP
5 CVC 26.88 PHP
10 CVC 53.76 PHP
20 CVC 107.53 PHP
50 CVC 268.81 PHP
100 CVC 537.63 PHP
1000 CVC 5376.29 PHP

Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang CVC

PHP CVC
0.01 PHP 0.00186002 CVC
0.1 PHP 0.01860017 CVC
1 PHP 0.186002 CVC
2 PHP 0.372003 CVC
5 PHP 0.930009 CVC
10 PHP 1.86 CVC
20 PHP 3.72 CVC
50 PHP 9.30 CVC
100 PHP 18.60 CVC
1000 PHP 186.00 CVC