coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #235
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
kr1,40 1.0%
0,00000648 BTC -1.2%
0,00009601 ETH -1.1%
19.584 người thích điều này
kr1,37
Phạm vi 24H
kr1,41
Vốn hóa thị trường kr1.122.396.179
KL giao dịch trong 24 giờ kr37.624.504
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng SEK: Chuyển đổi CVC sang SEK

CVC
SEK

1 CVC = kr1,40

Cập nhật lần cuối 06:33PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành SEK

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang SEK hôm nay là 1,40 kr và đã đã tăng 0.4% từ kr1,39 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -8.3% từ kr1,53 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
1.0%
-2.2%
-2.0%
-10.3%
-73.3%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr37.624.504. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến SEK

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong SEK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang SEK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 03, 2022 Monday 1,40 kr 0,00511616 kr 0.4%
October 02, 2022 Sunday 1,42 kr 0,00030893 kr 0.0%
October 01, 2022 Saturday 1,42 kr -0,01394575 kr -1.0%
September 30, 2022 Friday 1,43 kr -0,00861055 kr -0.6%
September 29, 2022 Thursday 1,44 kr -0,02154013 kr -1.5%
September 28, 2022 Wednesday 1,46 kr 0,00526635 kr 0.4%
September 27, 2022 Tuesday 1,46 kr -0,00934195 kr -0.6%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang SEK

CVC SEK
0.01 CVC 0.01399181 SEK
0.1 CVC 0.139918 SEK
1 CVC 1.40 SEK
2 CVC 2.80 SEK
5 CVC 7.00 SEK
10 CVC 13.99 SEK
20 CVC 27.98 SEK
50 CVC 69.96 SEK
100 CVC 139.92 SEK
1000 CVC 1399.18 SEK

Chuyển đổi Swedish Krona (SEK) sang CVC

SEK CVC
0.01 SEK 0.00714704 CVC
0.1 SEK 0.071470 CVC
1 SEK 0.714704 CVC
2 SEK 1.43 CVC
5 SEK 3.57 CVC
10 SEK 7.15 CVC
20 SEK 14.29 CVC
50 SEK 35.74 CVC
100 SEK 71.47 CVC
1000 SEK 714.70 CVC