coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #239
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
NT$4,07 -1.3%
0,00000654 BTC 0.9%
0,00009596 ETH 1.0%
On 19.590 watchlists
NT$4,01
Phạm vi 24H
NT$4,11
Vốn hóa thị trường NT$3.263.802.942
KL giao dịch trong 24 giờ NT$188.931.624
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng TWD: Chuyển đổi CVC sang TWD

CVC
TWD

1 CVC = NT$4,07

Cập nhật lần cuối 03:00PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành TWD

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang TWD hôm nay là 4,07 NT$ và đã đã giảm -1.0% từ NT$4,11 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -0.4% từ NT$4,09 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.9%
-1.3%
-0.1%
-3.7%
-3.0%
-77.0%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$188.931.624. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 07, 2022 Friday 4,07 NT$ -0,04055066 NT$ -1.0%
October 06, 2022 Thursday 4,06 NT$ -0,02720437 NT$ -0.7%
October 05, 2022 Wednesday 4,08 NT$ 0,01772419 NT$ 0.4%
October 04, 2022 Tuesday 4,07 NT$ 0,122390 NT$ 3.1%
October 03, 2022 Monday 3,94 NT$ -0,127112 NT$ -3.1%
October 02, 2022 Sunday 4,07 NT$ 0,00088543 NT$ 0.0%
October 01, 2022 Saturday 4,07 NT$ -0,00462123 NT$ -0.1%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang TWD

CVC TWD
0.01 CVC 0.04071355 TWD
0.1 CVC 0.407135 TWD
1 CVC 4.07 TWD
2 CVC 8.14 TWD
5 CVC 20.36 TWD
10 CVC 40.71 TWD
20 CVC 81.43 TWD
50 CVC 203.57 TWD
100 CVC 407.14 TWD
1000 CVC 4071.35 TWD

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang CVC

TWD CVC
0.01 TWD 0.00245618 CVC
0.1 TWD 0.02456185 CVC
1 TWD 0.245618 CVC
2 TWD 0.491237 CVC
5 TWD 1.23 CVC
10 TWD 2.46 CVC
20 TWD 4.91 CVC
50 TWD 12.28 CVC
100 TWD 24.56 CVC
1000 TWD 245.62 CVC