coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #254
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
Bs.F0,009844168380 -2.5%
0,00000607 BTC -0.2%
0,00008367 ETH 1.4%
Trên danh sách theo dõi 19.760
Bs.F0,009619939291
Phạm vi 24H
Bs.F0,010681879072
Vốn hóa thị trường Bs.F7.878.446
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F1.465.699
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng VEF: Chuyển đổi CVC sang VEF

CVC
VEF

1 CVC = Bs.F0,009844168380

Cập nhật lần cuối 04:44AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang VEF hôm nay là 0,00984417 Bs.F và đã đã giảm -2.5% từ Bs.F0,010095331080 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -21.4% từ Bs.F0,012528609870 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-2.5%
3.9%
11.4%
-21.4%
-84.0%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F1.465.699. Civic có thể được giao dịch trên 100 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 28, 2022 Thứ hai 0,00984417 Bs.F -0,00025116 Bs.F -2.5%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00990702 Bs.F -0,00012885 Bs.F -1.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,01003587 Bs.F -0,00030634 Bs.F -3.0%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,01034221 Bs.F 0,00004326 Bs.F 0.4%
November 24, 2022 Thứ năm 0,01029895 Bs.F 0,00061447 Bs.F 6.3%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00968447 Bs.F 0,00019787 Bs.F 2.1%
November 22, 2022 Thứ ba 0,00948660 Bs.F 0,00001224 Bs.F 0.1%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang VEF

CVC VEF
0.01 CVC 0.00009844 VEF
0.1 CVC 0.00098442 VEF
1 CVC 0.00984417 VEF
2 CVC 0.01968834 VEF
5 CVC 0.04922084 VEF
10 CVC 0.098442 VEF
20 CVC 0.196883 VEF
50 CVC 0.492208 VEF
100 CVC 0.984417 VEF
1000 CVC 9.84 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang CVC

VEF CVC
0.01 VEF 1.016 CVC
0.1 VEF 10.16 CVC
1 VEF 101.58 CVC
2 VEF 203.17 CVC
5 VEF 507.91 CVC
10 VEF 1015.83 CVC
20 VEF 2031.66 CVC
50 VEF 5079.15 CVC
100 VEF 10158.30 CVC
1000 VEF 101583 CVC