coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #266
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
XAG0,004217410358 1.6%
0,00000570 BTC -0.7%
0,00007646 ETH -2.3%
Trên danh sách theo dõi 19.785
XAG0,004154284599
Phạm vi 24H
XAG0,004288805910
Giá trị vốn hóa thị trường XAG3.380.853
KL giao dịch trong 24 giờ XAG292.666
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng XAG: Chuyển đổi CVC sang XAG

CVC
XAG

1 CVC = XAG0,004217410358

Cập nhật lần cuối 03:35AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành XAG

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang XAG hôm nay là 0,00421741 XAG và đã đã giảm -1.3% từ XAG0,004271670445 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -17.5% từ XAG0,005112904694 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
1.6%
-7.2%
-5.0%
-10.2%
-75.7%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG292.666. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00421741 XAG -0,00005426 XAG -1.3%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00426085 XAG -0,00034455 XAG -7.5%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00460541 XAG 0,00002315 XAG 0.5%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00458226 XAG 0,00009318 XAG 2.1%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00448908 XAG -0,00001176 XAG -0.3%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00450084 XAG -0,00002731 XAG -0.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00452815 XAG -0,00013176 XAG -2.8%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang XAG

CVC XAG
0.01 CVC 0.00004217 XAG
0.1 CVC 0.00042174 XAG
1 CVC 0.00421741 XAG
2 CVC 0.00843482 XAG
5 CVC 0.02108705 XAG
10 CVC 0.04217410 XAG
20 CVC 0.084348 XAG
50 CVC 0.210871 XAG
100 CVC 0.421741 XAG
1000 CVC 4.22 XAG

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang CVC

XAG CVC
0.01 XAG 2.37 CVC
0.1 XAG 23.71 CVC
1 XAG 237.11 CVC
2 XAG 474.22 CVC
5 XAG 1185.56 CVC
10 XAG 2371.12 CVC
20 XAG 4742.25 CVC
50 XAG 11855.62 CVC
100 XAG 23711 CVC
1000 XAG 237112 CVC