coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #263
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
XAU0,000054970604 2.6%
0,00000571 BTC 0.0%
0,00007679 ETH -1.9%
Trên danh sách theo dõi 19.785
XAU0,000053418321
Phạm vi 24H
XAU0,000054969015
Giá trị vốn hóa thị trường XAU44.053,77
KL giao dịch trong 24 giờ XAU3.718,59
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng XAU: Chuyển đổi CVC sang XAU

CVC
XAU

1 CVC = XAU0,000054970604

Cập nhật lần cuối 02:07AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành XAU

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang XAU hôm nay là 0,00005497 XAU và đã đã tăng 1.9% từ XAU0,000053932074 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -13.9% từ XAU0,000063870188 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.1%
2.6%
-6.8%
-4.5%
-9.8%
-75.6%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU3.718,59. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00005497 XAU 0,00000104 XAU 1.9%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00005419 XAU -0,00000350 XAU -6.1%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00005769 XAU 0,000000054294 XAU 0.1%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00005764 XAU -0,000000248225 XAU -0.4%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00005789 XAU 0,000000008378 XAU 0.0%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00005788 XAU -0,000000435603 XAU -0.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00005831 XAU -0,000000390458 XAU -0.7%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang XAU

CVC XAU
0.01 CVC 0.000000549706 XAU
0.1 CVC 0.00000550 XAU
1 CVC 0.00005497 XAU
2 CVC 0.00010994 XAU
5 CVC 0.00027485 XAU
10 CVC 0.00054971 XAU
20 CVC 0.00109941 XAU
50 CVC 0.00274853 XAU
100 CVC 0.00549706 XAU
1000 CVC 0.054971 XAU

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang CVC

XAU CVC
0.01 XAU 181.92 CVC
0.1 XAU 1819.15 CVC
1 XAU 18191.54 CVC
2 XAU 36383 CVC
5 XAU 90958 CVC
10 XAU 181915 CVC
20 XAU 363831 CVC
50 XAU 909577 CVC
100 XAU 1819154 CVC
1000 XAU 18191541 CVC