coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #249
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
XDR0,077379777149 1.4%
0,00000625 BTC 1.8%
0,00008669 ETH 2.4%
Trên danh sách theo dõi 19.762
XDR0,071478560405
Phạm vi 24H
XDR0,083698008942
Vốn hóa thị trường XDR62.048.393
KL giao dịch trong 24 giờ XDR28.098.833
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng XDR: Chuyển đổi CVC sang XDR

CVC
XDR

1 CVC = XDR0,077379777149

Cập nhật lần cuối 01:34AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành XDR

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang XDR hôm nay là 0,077380 XDR và đã đã tăng 4.2% từ XDR0,074270439339 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -17.9% từ XDR0,094258243562 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
1.4%
6.8%
14.5%
-20.2%
-82.5%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XDR28.098.833. Civic có thể được giao dịch trên 100 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến XDR

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong XDR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang XDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,077380 XDR 0,00310934 XDR 4.2%
November 28, 2022 Thứ hai 0,074478 XDR 0,00086653 XDR 1.2%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,073612 XDR -0,00095739 XDR -1.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,074569 XDR -0,00227621 XDR -3.0%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,076845 XDR 0,00032146 XDR 0.4%
November 24, 2022 Thứ năm 0,076524 XDR 0,00456570 XDR 6.3%
November 23, 2022 Thứ tư 0,071958 XDR 0,00147024 XDR 2.1%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang XDR

CVC XDR
0.01 CVC 0.00077380 XDR
0.1 CVC 0.00773798 XDR
1 CVC 0.077380 XDR
2 CVC 0.154760 XDR
5 CVC 0.386899 XDR
10 CVC 0.773798 XDR
20 CVC 1.55 XDR
50 CVC 3.87 XDR
100 CVC 7.74 XDR
1000 CVC 77.38 XDR

Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights (XDR) sang CVC

XDR CVC
0.01 XDR 0.129233 CVC
0.1 XDR 1.29 CVC
1 XDR 12.92 CVC
2 XDR 25.85 CVC
5 XDR 64.62 CVC
10 XDR 129.23 CVC
20 XDR 258.47 CVC
50 XDR 646.16 CVC
100 XDR 1292.33 CVC
1000 XDR 12923.27 CVC