coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #233
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
XLM1,06395187 0.7%
0,00000665 BTC 1.1%
0,00009775 ETH 1.8%
19.576 người thích điều này
XLM1,05258959
Phạm vi 24H
XLM1,12427240
Vốn hóa thị trường XLM853.289.406,51424190
KL giao dịch trong 24 giờ XLM20.911.463,02912405
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng XLM: Chuyển đổi CVC sang XLM

CVC
XLM

1 CVC = XLM1,06395187

Cập nhật lần cuối 09:34PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành XLM

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang XLM hôm nay là 1,063952 XLM và đã đã giảm -3.8% từ XLM1,10641240 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -23.8% từ XLM1,39678557 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
0.7%
-3.2%
-7.4%
-11.9%
-70.9%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM20.911.463,02912405. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 1,063952 XLM -0,04246054 XLM -3.8%
September 30, 2022 Friday 1,114100 XLM -0,06956789 XLM -5.9%
September 29, 2022 Thursday 1,183668 XLM 0,01771088 XLM 1.5%
September 28, 2022 Wednesday 1,165957 XLM 0,03413139 XLM 3.0%
September 27, 2022 Tuesday 1,131826 XLM 0,02780231 XLM 2.5%
September 26, 2022 Monday 1,104023 XLM 0,00158383 XLM 0.1%
September 25, 2022 Sunday 1,102439 XLM 0,02524097 XLM 2.3%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang XLM

CVC XLM
0.01 CVC 0.01063952 XLM
0.1 CVC 0.10639519 XLM
1 CVC 1.063952 XLM
2 CVC 2.127904 XLM
5 CVC 5.319759 XLM
10 CVC 10.639519 XLM
20 CVC 21.279037 XLM
50 CVC 53.198 XLM
100 CVC 106.395 XLM
1000 CVC 1064 XLM

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang CVC

XLM CVC
0.01 XLM 0.00939892 CVC
0.1 XLM 0.09398921 CVC
1 XLM 0.93989214 CVC
2 XLM 1.879784 CVC
5 XLM 4.699461 CVC
10 XLM 9.398921 CVC
20 XLM 18.797843 CVC
50 XLM 46.994607 CVC
100 XLM 93.989 CVC
1000 XLM 939.892 CVC