coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #254
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
XRP0,26235009 -0.5%
0,00000611 BTC -0.4%
0,00008163 ETH 0.5%
Trên danh sách theo dõi 19.767
XRP0,26199129
Phạm vi 24H
XRP0,27167079
Vốn hóa thị trường XRP210.458.109,69641910
KL giao dịch trong 24 giờ XRP19.777.395,11270564
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng XRP: Chuyển đổi CVC sang XRP

CVC
XRP

1 CVC = XRP0,26235009

Cập nhật lần cuối 06:39PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang XRP hôm nay là 0,26235009 XRP và đã đã giảm -1.2% từ XRP0,26552324 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.3% từ XRP0,26146191 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-0.5%
3.5%
9.2%
-12.1%
-81.0%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP19.777.395,11270564. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 0,26235009 XRP -0,00317315 XRP -1.2%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,26541790 XRP 0,00389958 XRP 1.5%
December 01, 2022 Thứ năm 0,26151832 XRP 0,00337516 XRP 1.3%
November 30, 2022 Thứ tư 0,25814316 XRP -0,00781066 XRP -2.9%
November 29, 2022 Thứ ba 0,26595383 XRP 0,01508278 XRP 6.0%
November 28, 2022 Thứ hai 0,25087104 XRP 0,00272099 XRP 1.1%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,24815006 XRP 0,00378586 XRP 1.5%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang XRP

CVC XRP
0.01 CVC 0.00262350 XRP
0.1 CVC 0.02623501 XRP
1 CVC 0.26235009 XRP
2 CVC 0.52470018 XRP
5 CVC 1.311750 XRP
10 CVC 2.623501 XRP
20 CVC 5.247002 XRP
50 CVC 13.117505 XRP
100 CVC 26.235009 XRP
1000 CVC 262.350 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang CVC

XRP CVC
0.01 XRP 0.03811701 CVC
0.1 XRP 0.38117006 CVC
1 XRP 3.811701 CVC
2 XRP 7.623401 CVC
5 XRP 19.058503 CVC
10 XRP 38.117006 CVC
20 XRP 76.234 CVC
50 XRP 190.585 CVC
100 XRP 381.170 CVC
1000 XRP 3812 CVC