coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #359
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
€5.139,11 2.8%
0,31461174 BTC 0.4%
4,21988602 ETH -0.8%
Trên danh sách theo dõi 5.508
€4.971,76
Phạm vi 24H
€5.250,96
Giá trị vốn hóa thị trường €51.440.379
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.92
KL giao dịch trong 24 giờ €9.027,65
Định giá pha loãng hoàn toàn €51.440.379
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.92
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng EUR: Chuyển đổi CORE sang EUR

CORE
EUR

1 CORE = €5.139,11

Cập nhật lần cuối 12:59PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành EUR

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang EUR hôm nay là 5.139,11 € và đã đã tăng 2.5% từ €5.014,86 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.7% từ €5.452,33 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
2.8%
-3.1%
-4.9%
-1.3%
-43.5%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €9.027,65. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 5.139,11 € 124,24 € 2.5%
December 08, 2022 Thứ năm 5.117,51 € -171,54 € -3.2%
December 07, 2022 Thứ tư 5.289,05 € 63,56 € 1.2%
December 06, 2022 Thứ ba 5.225,49 € 93,78 € 1.8%
December 05, 2022 Thứ hai 5.131,71 € -43,43 € -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 5.175,14 € -27,94 € -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 5.203,08 € -114,26 € -2.1%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang EUR

CORE EUR
0.01 CORE 51.39 EUR
0.1 CORE 513.91 EUR
1 CORE 5139.11 EUR
2 CORE 10278.21 EUR
5 CORE 25696 EUR
10 CORE 51391 EUR
20 CORE 102782 EUR
50 CORE 256955 EUR
100 CORE 513911 EUR
1000 CORE 5139105 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang CORE

EUR CORE
0.01 EUR 0.00000195 CORE
0.1 EUR 0.00001946 CORE
1 EUR 0.00019459 CORE
2 EUR 0.00038917 CORE
5 EUR 0.00097293 CORE
10 EUR 0.00194586 CORE
20 EUR 0.00389173 CORE
50 EUR 0.00972932 CORE
100 EUR 0.01945864 CORE
1000 EUR 0.194586 CORE