coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #358
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
£4.426,07 2.8%
0,31494359 BTC 0.3%
4,21813974 ETH -1.5%
Trên danh sách theo dõi 5.508
£4.283,51
Phạm vi 24H
£4.529,99
Giá trị vốn hóa thị trường £44.213.103
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.93
KL giao dịch trong 24 giờ £8.403,20
Định giá pha loãng hoàn toàn £44.213.103
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.93
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng GBP: Chuyển đổi CORE sang GBP

CORE
GBP

1 CORE = £4.426,07

Cập nhật lần cuối 11:37AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang GBP hôm nay là 4.426,07 £ và đã đã tăng 2.0% từ £4.340,25 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.0% từ £4.757,93 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
2.8%
-3.0%
-4.8%
-1.2%
-43.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £8.403,20. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 4.426,07 £ 85,82 £ 2.0%
December 08, 2022 Thứ năm 4.406,19 £ -157,42 £ -3.4%
December 07, 2022 Thứ tư 4.563,61 £ 65,14 £ 1.4%
December 06, 2022 Thứ ba 4.498,47 £ 97,36 £ 2.2%
December 05, 2022 Thứ hai 4.401,11 £ -32,47 £ -0.7%
December 04, 2022 Chủ nhật 4.433,58 £ -25,68 £ -0.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 4.459,26 £ -106,82 £ -2.3%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang GBP

CORE GBP
0.01 CORE 44.26 GBP
0.1 CORE 442.61 GBP
1 CORE 4426.07 GBP
2 CORE 8852.15 GBP
5 CORE 22130 GBP
10 CORE 44261 GBP
20 CORE 88521 GBP
50 CORE 221304 GBP
100 CORE 442607 GBP
1000 CORE 4426075 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang CORE

GBP CORE
0.01 GBP 0.00000226 CORE
0.1 GBP 0.00002259 CORE
1 GBP 0.00022593 CORE
2 GBP 0.00045187 CORE
5 GBP 0.00112967 CORE
10 GBP 0.00225934 CORE
20 GBP 0.00451868 CORE
50 GBP 0.01129669 CORE
100 GBP 0.02259338 CORE
1000 GBP 0.225934 CORE