coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #352
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
Rs1.983.077 -0.4%
0,32121083 BTC 0.5%
4,38655981 ETH 0.9%
Trên danh sách theo dõi 5.502
Rs1.934.065
Phạm vi 24H
Rs2.043.363
Giá trị vốn hóa thị trường Rs19.811.002.929
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 6.04
KL giao dịch trong 24 giờ Rs5.611.490
Định giá pha loãng hoàn toàn Rs19.811.002.929
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.04
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng LKR: Chuyển đổi CORE sang LKR

CORE
LKR

1 CORE = Rs1.983.077

Cập nhật lần cuối 07:24PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành LKR

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang LKR hôm nay là 1.983.077 Rs và đã đã giảm -0.4% từ Rs1.991.251 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -1.1% từ Rs2.006.059 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-0.4%
-1.5%
-1.0%
-3.1%
-47.3%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rs5.611.490. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến LKR

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong LKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang LKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 1.983.077 Rs -8.173,43 Rs -0.4%
December 06, 2022 Thứ ba 2.015.441 Rs 22.138 Rs 1.1%
December 05, 2022 Thứ hai 1.993.303 Rs -16.250,28 Rs -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 2.009.553 Rs -12.034,64 Rs -0.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 2.021.588 Rs -40.306 Rs -2.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 2.061.893 Rs -55.561 Rs -2.6%
December 01, 2022 Thứ năm 2.117.454 Rs 101.256 Rs 5.0%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang LKR

CORE LKR
0.01 CORE 19830.77 LKR
0.1 CORE 198308 LKR
1 CORE 1983077 LKR
2 CORE 3966155 LKR
5 CORE 9915387 LKR
10 CORE 19830775 LKR
20 CORE 39661549 LKR
50 CORE 99153873 LKR
100 CORE 198307745 LKR
1000 CORE 1983077452 LKR

Chuyển đổi Sri Lankan Rupee (LKR) sang CORE

LKR CORE
0.01 LKR 0.000000005043 CORE
0.1 LKR 0.000000050427 CORE
1 LKR 0.000000504267 CORE
2 LKR 0.00000101 CORE
5 LKR 0.00000252 CORE
10 LKR 0.00000504 CORE
20 LKR 0.00001009 CORE
50 LKR 0.00002521 CORE
100 LKR 0.00005043 CORE
1000 LKR 0.00050427 CORE