coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #375
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
₦2.284.610 -1.9%
0,29919126 BTC -3.7%
4,02501102 ETH -4.3%
Trên danh sách theo dõi 5.508
₦2.283.357
Phạm vi 24H
₦2.471.857
Giá trị vốn hóa thị trường ₦22.834.503.530
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.58
KL giao dịch trong 24 giờ ₦4.359.403
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦22.834.503.530
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.58
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng NGN: Chuyển đổi CORE sang NGN

CORE
NGN

1 CORE = ₦2.284.610

Cập nhật lần cuối 02:06PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang NGN hôm nay là 2.284.610 ₦ và đã đã giảm -2.0% từ ₦2.332.347 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.8% từ ₦2.426.450 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-5.4%
-1.9%
-8.3%
-9.9%
-6.6%
-46.5%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦4.359.403. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 2.284.610 ₦ -47.737 ₦ -2.0%
December 08, 2022 Thứ năm 2.388.889 ₦ -69.311 ₦ -2.8%
December 07, 2022 Thứ tư 2.458.200 ₦ 22.624 ₦ 0.9%
December 06, 2022 Thứ ba 2.435.576 ₦ 34.174 ₦ 1.4%
December 05, 2022 Thứ hai 2.401.402 ₦ -17.148,04 ₦ -0.7%
December 04, 2022 Chủ nhật 2.418.550 ₦ -16.529,95 ₦ -0.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 2.435.080 ₦ -49.177 ₦ -2.0%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang NGN

CORE NGN
0.01 CORE 22846 NGN
0.1 CORE 228461 NGN
1 CORE 2284610 NGN
2 CORE 4569219 NGN
5 CORE 11423048 NGN
10 CORE 22846097 NGN
20 CORE 45692194 NGN
50 CORE 114230485 NGN
100 CORE 228460970 NGN
1000 CORE 2284609697 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang CORE

NGN CORE
0.01 NGN 0.000000004377 CORE
0.1 NGN 0.000000043771 CORE
1 NGN 0.000000437712 CORE
2 NGN 0.000000875423 CORE
5 NGN 0.00000219 CORE
10 NGN 0.00000438 CORE
20 NGN 0.00000875 CORE
50 NGN 0.00002189 CORE
100 NGN 0.00004377 CORE
1000 NGN 0.00043771 CORE