coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #375
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
kr51.219,47 -1.9%
0,29919126 BTC -3.7%
4,02637631 ETH -4.3%
Trên danh sách theo dõi 5.508
kr51.216,95
Phạm vi 24H
kr55.223,32
Giá trị vốn hóa thị trường kr512.220.246
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.58
KL giao dịch trong 24 giờ kr97.735,01
Định giá pha loãng hoàn toàn kr512.220.246
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.58
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng NOK: Chuyển đổi CORE sang NOK

CORE
NOK

1 CORE = kr51.219,47

Cập nhật lần cuối 02:09PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang NOK hôm nay là 51.219 kr và đã đã giảm -1.9% từ kr52.186,48 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -8.9% từ kr56.240,45 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-5.4%
-1.9%
-8.3%
-9.9%
-6.6%
-46.5%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr97.735,01. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 51.219 kr -967,00 kr -1.9%
December 08, 2022 Thứ năm 53.917 kr -1.525,47 kr -2.8%
December 07, 2022 Thứ tư 55.443 kr 889,67 kr 1.6%
December 06, 2022 Thứ ba 54.553 kr 1.591,04 kr 3.0%
December 05, 2022 Thứ hai 52.962 kr -289,33 kr -0.5%
December 04, 2022 Chủ nhật 53.252 kr -265,76 kr -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 53.517 kr -890,38 kr -1.6%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang NOK

CORE NOK
0.01 CORE 512.19 NOK
0.1 CORE 5121.95 NOK
1 CORE 51219 NOK
2 CORE 102439 NOK
5 CORE 256097 NOK
10 CORE 512195 NOK
20 CORE 1024389 NOK
50 CORE 2560974 NOK
100 CORE 5121947 NOK
1000 CORE 51219475 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang CORE

NOK CORE
0.01 NOK 0.000000195238 CORE
0.1 NOK 0.00000195 CORE
1 NOK 0.00001952 CORE
2 NOK 0.00003905 CORE
5 NOK 0.00009762 CORE
10 NOK 0.00019524 CORE
20 NOK 0.00039048 CORE
50 NOK 0.00097619 CORE
100 NOK 0.00195238 CORE
1000 NOK 0.01952382 CORE