coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #375
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
zł22.819,98 -1.9%
0,29919126 BTC -3.7%
4,02613139 ETH -4.3%
Trên danh sách theo dõi 5.508
zł22.806,82
Phạm vi 24H
zł24.591,93
Giá trị vốn hóa thị trường zł228.199.817
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.59
KL giao dịch trong 24 giờ zł43.544,20
Định giá pha loãng hoàn toàn zł228.199.817
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.59
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng PLN: Chuyển đổi CORE sang PLN

CORE
PLN

1 CORE = zł22.819,98

Cập nhật lần cuối 02:10PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang PLN hôm nay là 22.820 zł và đã đã giảm -2.0% từ zł23.284,53 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -10.9% từ zł25.599,47 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-5.4%
-1.9%
-8.3%
-9.9%
-6.6%
-46.5%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł43.544,20. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 22.820 zł -464,54 zł -2.0%
December 08, 2022 Thứ năm 24.019 zł -790,65 zł -3.2%
December 07, 2022 Thứ tư 24.809 zł 186,49 zł 0.8%
December 06, 2022 Thứ ba 24.623 zł 641,27 zł 2.7%
December 05, 2022 Thứ hai 23.982 zł -213,89 zł -0.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 24.195 zł -129,57 zł -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 24.325 zł -609,79 zł -2.4%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang PLN

CORE PLN
0.01 CORE 228.20 PLN
0.1 CORE 2282.00 PLN
1 CORE 22820 PLN
2 CORE 45640 PLN
5 CORE 114100 PLN
10 CORE 228200 PLN
20 CORE 456400 PLN
50 CORE 1140999 PLN
100 CORE 2281998 PLN
1000 CORE 22819982 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang CORE

PLN CORE
0.01 PLN 0.000000438212 CORE
0.1 PLN 0.00000438 CORE
1 PLN 0.00004382 CORE
2 PLN 0.00008764 CORE
5 PLN 0.00021911 CORE
10 PLN 0.00043821 CORE
20 PLN 0.00087642 CORE
50 PLN 0.00219106 CORE
100 PLN 0.00438212 CORE
1000 PLN 0.04382124 CORE