coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #351
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
sats32.015.272,84507255 -0.8%
0,32015273 BTC 0.0%
4,36689512 ETH 0.5%
Trên danh sách theo dõi 5.502
sats30.742.966,45868900
Phạm vi 24H
sats32.737.325,16675460
Giá trị vốn hóa thị trường sats320.152.728.450,72550000
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 6.02
KL giao dịch trong 24 giờ sats94.114.246,27610974
Định giá pha loãng hoàn toàn sats320.152.728.450,72550000
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.02
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng SATS: Chuyển đổi CORE sang SATS

CORE
SATS

1 CORE = sats32.015.272,84507255

Cập nhật lần cuối 08:32PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành SATS

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang SATS hôm nay là 32.015.273 sats và đã đã tăng 0.0% từ sats32.012.137,78161505 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 20.3% từ sats26.616.749,16125492 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.8%
-1.7%
-1.1%
-3.2%
-47.3%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats94.114.246,27610974. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 32.015.273 sats 3.135,06 sats 0.0%
December 06, 2022 Thứ ba 32.321.197 sats 764.349 sats 2.4%
December 05, 2022 Thứ hai 31.556.848 sats -671.642 sats -2.1%
December 04, 2022 Chủ nhật 32.228.490 sats 124.711 sats 0.4%
December 03, 2022 Thứ bảy 32.103.779 sats -885.661 sats -2.7%
December 02, 2022 Thứ sáu 32.989.440 sats -443.671 sats -1.3%
December 01, 2022 Thứ năm 33.433.111 sats 113.248 sats 0.3%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang SATS

CORE SATS
0.01 CORE 320153 SATS
0.1 CORE 3201527 SATS
1 CORE 32015273 SATS
2 CORE 64030546 SATS
5 CORE 160076364 SATS
10 CORE 320152728 SATS
20 CORE 640305457 SATS
50 CORE 1600763642 SATS
100 CORE 3201527285 SATS
1000 CORE 32015272845 SATS

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang CORE

SATS CORE
0.01 SATS 0.000000000312351 CORE
0.1 SATS 0.000000003124 CORE
1 SATS 0.000000031235 CORE
2 SATS 0.000000062470 CORE
5 SATS 0.000000156175 CORE
10 SATS 0.000000312351 CORE
20 SATS 0.000000624702 CORE
50 SATS 0.00000156 CORE
100 SATS 0.00000312 CORE
1000 SATS 0.00003124 CORE