coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #356
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
kr56.081,35 -0.9%
0,32030798 BTC -0.7%
4,27371975 ETH -0.3%
Trên danh sách theo dõi 5.498
kr55.018,53
Phạm vi 24H
kr58.033,79
Vốn hóa thị trường kr562.504.034
Market Cap / FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.94
KL giao dịch trong 24 giờ kr61.058,22
Định giá pha loãng hoàn toàn kr562.504.034
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.94
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng SEK: Chuyển đổi CORE sang SEK

CORE
SEK

1 CORE = kr56.081,35

Cập nhật lần cuối 09:26AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành SEK

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang SEK hôm nay là 56.081 kr và đã đã giảm -0.7% từ kr56.471,74 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -10.1% từ kr62.377,31 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-0.9%
-0.5%
-1.2%
-3.2%
-56.2%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr61.058,22. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến SEK

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong SEK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang SEK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 56.081 kr -390,39 kr -0.7%
December 02, 2022 Thứ sáu 57.681 kr -2.547,43 kr -4.2%
December 01, 2022 Thứ năm 60.228 kr 2.126,57 kr 3.7%
November 30, 2022 Thứ tư 58.102 kr 619,35 kr 1.1%
November 29, 2022 Thứ ba 57.482 kr 286,76 kr 0.5%
November 28, 2022 Thứ hai 57.196 kr 266,04 kr 0.5%
November 27, 2022 Chủ nhật 56.930 kr -28,54 kr -0.1%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang SEK

CORE SEK
0.01 CORE 560.81 SEK
0.1 CORE 5608.13 SEK
1 CORE 56081 SEK
2 CORE 112163 SEK
5 CORE 280407 SEK
10 CORE 560813 SEK
20 CORE 1121627 SEK
50 CORE 2804067 SEK
100 CORE 5608135 SEK
1000 CORE 56081349 SEK

Chuyển đổi Swedish Krona (SEK) sang CORE

SEK CORE
0.01 SEK 0.000000178312 CORE
0.1 SEK 0.00000178 CORE
1 SEK 0.00001783 CORE
2 SEK 0.00003566 CORE
5 SEK 0.00008916 CORE
10 SEK 0.00017831 CORE
20 SEK 0.00035662 CORE
50 SEK 0.00089156 CORE
100 SEK 0.00178312 CORE
1000 SEK 0.01783124 CORE