coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #359
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
XAG233,72 3.4%
0,31662285 BTC 1.5%
4,26268827 ETH 0.7%
Trên danh sách theo dõi 5.508
XAG226,72
Phạm vi 24H
XAG240,21
Giá trị vốn hóa thị trường XAG2.329.205
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.91
KL giao dịch trong 24 giờ XAG396,51
Định giá pha loãng hoàn toàn XAG2.329.205
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.91
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng XAG: Chuyển đổi CORE sang XAG

CORE
XAG

1 CORE = XAG233,72

Cập nhật lần cuối 01:39PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành XAG

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang XAG hôm nay là 233,72 XAG và đã đã tăng 1.8% từ XAG229,49 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -9.1% từ XAG257,04 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
3.4%
-3.0%
-4.8%
-1.2%
-43.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG396,51. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 233,72 XAG 4,22 XAG 1.8%
December 08, 2022 Thứ năm 236,70 XAG -13,05 XAG -5.2%
December 07, 2022 Thứ tư 249,75 XAG 3,23 XAG 1.3%
December 06, 2022 Thứ ba 246,52 XAG 13,72 XAG 5.9%
December 05, 2022 Thứ hai 232,80 XAG -3,07 XAG -1.3%
December 04, 2022 Chủ nhật 235,87 XAG -0,911423 XAG -0.4%
December 03, 2022 Thứ bảy 236,78 XAG -9,77 XAG -4.0%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang XAG

CORE XAG
0.01 CORE 2.34 XAG
0.1 CORE 23.37 XAG
1 CORE 233.72 XAG
2 CORE 467.43 XAG
5 CORE 1168.59 XAG
10 CORE 2337.17 XAG
20 CORE 4674.34 XAG
50 CORE 11685.85 XAG
100 CORE 23372 XAG
1000 CORE 233717 XAG

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang CORE

XAG CORE
0.01 XAG 0.00004279 CORE
0.1 XAG 0.00042787 CORE
1 XAG 0.00427868 CORE
2 XAG 0.00855735 CORE
5 XAG 0.02139339 CORE
10 XAG 0.04278677 CORE
20 XAG 0.085574 CORE
50 XAG 0.213934 CORE
100 XAG 0.427868 CORE
1000 XAG 4.28 CORE