coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #358
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
XAU3,02 2.8%
0,31494359 BTC 0.3%
4,21878080 ETH -1.5%
Trên danh sách theo dõi 5.508
XAU2,92
Phạm vi 24H
XAU3,10
Giá trị vốn hóa thị trường XAU30.194,63
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.93
KL giao dịch trong 24 giờ XAU5,72
Định giá pha loãng hoàn toàn XAU30.194,63
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.93
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng XAU: Chuyển đổi CORE sang XAU

CORE
XAU

1 CORE = XAU3,02

Cập nhật lần cuối 11:40AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành XAU

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang XAU hôm nay là 3,02 XAU và đã đã tăng 2.0% từ XAU2,96 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.0% từ XAU3,21 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
2.8%
-3.0%
-4.8%
-1.2%
-43.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU5,72. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 3,02 XAU 0,059537 XAU 2.0%
December 08, 2022 Thứ năm 3,01 XAU -0,115509 XAU -3.7%
December 07, 2022 Thứ tư 3,13 XAU 0,02540417 XAU 0.8%
December 06, 2022 Thứ ba 3,10 XAU 0,094133 XAU 3.1%
December 05, 2022 Thứ hai 3,01 XAU -0,02647430 XAU -0.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 3,03 XAU -0,01613604 XAU -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 3,05 XAU -0,056689 XAU -1.8%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang XAU

CORE XAU
0.01 CORE 0.03019463 XAU
0.1 CORE 0.301946 XAU
1 CORE 3.02 XAU
2 CORE 6.04 XAU
5 CORE 15.10 XAU
10 CORE 30.19 XAU
20 CORE 60.39 XAU
50 CORE 150.97 XAU
100 CORE 301.95 XAU
1000 CORE 3019.46 XAU

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang CORE

XAU CORE
0.01 XAU 0.00331185 CORE
0.1 XAU 0.03311848 CORE
1 XAU 0.331185 CORE
2 XAU 0.662370 CORE
5 XAU 1.66 CORE
10 XAU 3.31 CORE
20 XAU 6.62 CORE
50 XAU 16.56 CORE
100 XAU 33.12 CORE
1000 XAU 331.18 CORE