coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #351
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
XDR4.061,06 -0.8%
0,32008232 BTC 0.0%
4,36638424 ETH 0.5%
Trên danh sách theo dõi 5.502
XDR3.956,20
Phạm vi 24H
XDR4.179,77
Giá trị vốn hóa thị trường XDR40.677.222
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 6.03
KL giao dịch trong 24 giờ XDR11.938,38
Định giá pha loãng hoàn toàn XDR40.677.222
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.03
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng XDR: Chuyển đổi CORE sang XDR

CORE
XDR

1 CORE = XDR4.061,06

Cập nhật lần cuối 08:29PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành XDR

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang XDR hôm nay là 4.061,06 XDR và đã đã giảm -0.5% từ XDR4.082,83 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -1.6% từ XDR4.127,79 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.8%
-1.7%
-1.2%
-3.3%
-47.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XDR11.938,38. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến XDR

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong XDR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang XDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 4.061,06 XDR -21,77 XDR -0.5%
December 06, 2022 Thứ ba 4.128,45 XDR 33,10 XDR 0.8%
December 05, 2022 Thứ hai 4.095,34 XDR -33,39 XDR -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 4.128,73 XDR -24,72 XDR -0.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 4.153,45 XDR -102,00 XDR -2.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 4.255,45 XDR -116,51 XDR -2.7%
December 01, 2022 Thứ năm 4.371,95 XDR 206,33 XDR 5.0%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang XDR

CORE XDR
0.01 CORE 40.61 XDR
0.1 CORE 406.11 XDR
1 CORE 4061.06 XDR
2 CORE 8122.12 XDR
5 CORE 20305 XDR
10 CORE 40611 XDR
20 CORE 81221 XDR
50 CORE 203053 XDR
100 CORE 406106 XDR
1000 CORE 4061062 XDR

Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights (XDR) sang CORE

XDR CORE
0.01 XDR 0.00000246 CORE
0.1 XDR 0.00002462 CORE
1 XDR 0.00024624 CORE
2 XDR 0.00049248 CORE
5 XDR 0.00123121 CORE
10 XDR 0.00246241 CORE
20 XDR 0.00492482 CORE
50 XDR 0.01231205 CORE
100 XDR 0.02462410 CORE
1000 XDR 0.246241 CORE