coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #352
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
YFI0,76969401 -0.9%
0,32048327 BTC 0.0%
4,37620538 ETH 0.8%
Trên danh sách theo dõi 5.502
YFI0,72922177
Phạm vi 24H
YFI0,80482247
Giá trị vốn hóa thị trường YFI7.685,97694257
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 6.02
KL giao dịch trong 24 giờ YFI2,31623600
Định giá pha loãng hoàn toàn YFI7.685,97694257
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.02
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng YFI: Chuyển đổi CORE sang YFI

CORE
YFI

1 CORE = YFI0,76969401

Cập nhật lần cuối 09:13PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành YFI

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang YFI hôm nay là 0,76969401 YFI và đã đã tăng 0.7% từ YFI0,76419306 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 9.8% từ YFI0,70078947 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-0.9%
-1.6%
-1.1%
-3.2%
-47.3%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI2,31623600. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 0,76969401 YFI 0,00550095 YFI 0.7%
December 06, 2022 Thứ ba 0,76554533 YFI 0,02716002 YFI 3.7%
December 05, 2022 Thứ hai 0,73838531 YFI -0,08269750 YFI -10.1%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,82108281 YFI 0,01764258 YFI 2.2%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,80344023 YFI -0,03431972 YFI -4.1%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,83775995 YFI -0,01137925 YFI -1.3%
December 01, 2022 Thứ năm 0,84913920 YFI -0,00024164 YFI -0.0%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang YFI

CORE YFI
0.01 CORE 0.00769694 YFI
0.1 CORE 0.07696940 YFI
1 CORE 0.76969401 YFI
2 CORE 1.539388 YFI
5 CORE 3.848470 YFI
10 CORE 7.696940 YFI
20 CORE 15.393880 YFI
50 CORE 38.484701 YFI
100 CORE 76.969 YFI
1000 CORE 769.694 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang CORE

YFI CORE
0.01 YFI 0.01299218 CORE
0.1 YFI 0.12992176 CORE
1 YFI 1.299218 CORE
2 YFI 2.598435 CORE
5 YFI 6.496088 CORE
10 YFI 12.992176 CORE
20 YFI 25.984352 CORE
50 YFI 64.961 CORE
100 YFI 129.922 CORE
1000 YFI 1299 CORE