Tiền ảo: 5014
Sàn giao dịch: 349
Giá trị vốn hóa thị trường: 338.064.063.940 $ 2,7%
Lưu lượng 24 giờ: 67.944.661.627 $
Ưu thế:
BTC 60,0%
ETH 9,79%
XRP 5,87%
dagx  (DAG)
DAGX (DAG)
$0,00355076 3,8%
0,00001143 ETH 3,4%
4 people like this
Giá trị vốn hóa thị trường
?
KL giao dịch trong 24 giờ
$24.375
Thấp trong 24h / Cao trong 24h
$0,00332720 / $0,00362841
Nguồn cung khả dụng
? / 1.000.000.000
DAG
USD

DAGX (DAG) là gì ?

DAGX (DAG) là một token tiền mã hóa được phát hành trên nền tảng Ethereum. Giá DAGX (DAG) cho hôm nay là $0,00355076 với khối lượng giao dịch trong 24 giờ là $24.375. Giá tăng 3,8% trong 24 giờ qua.Nó có nguồn cung lưu hành là 0 đồng và nguồn cung tối đa là 1 Tỷ đồng. Sàn giao dịch sôi động nhất đang giao dịch DAGX là FCoin. Khám phá địa chỉ và giao dịch của DAGX trên các trình khám phá khối nhưetherscan.io. Thông tin bổ sung về tiền ảo DAGX có thể được tìm thấy tại https://dagx.io/.

1h
24h
7d
14d
30d
1y
-0,030%
3,8%
15%
15%
-59%

We're indexing our data. Come back later!

How do you feel about DAGX today? 👍 👎
Thống kê nhanh
Giá DAGX $0,00355076
Giá trị vốn hóa thị trường ?
Thống trị vốn hóa thị trường 0,00%
Khối lượng giao dịch $24.375
Volume / Market Cap
Thấp trong 24h / Cao trong 24h $0,00332720 / $0,00362841
Thấp trong 7 ngày / Cao trong 7 ngày $0,00314962 / $0,00342663
Xếp hạng Vốn hóa thị trường #3859
Cao nhất mọi thời điểm $0,04418625
Từ lúc đạt mức cao nhất mọi thời điểm -92%
Ngày đạt mức cao nhất mọi thời điểm Jun 22, 2019 (3 ngày)
Tỷ lệ DAGX/Bitcoin 1 BTC = 3218431.05 DAG

Khối lượng DAGX theo sàn giao dịch

Spot * By default, pairs are displayed according to "Trust Score". Read the methodology or give us your feedback.
# Sàn giao dịch Cặp Giá Spread +2% Depth -2% Depth Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Trust Score
1
0 $
0,00001144 ETH
36.4% 0 $ 0 $
24.349 $
6864682,000 DAG
100,00% Gần đây -
2
ZBG ZBG
0 $
0,065 ZT
35.84% 0 $ 21 $
15.472 $
0,000 DAG
2 ngày trước
Show More
Anomaly BTC/USD Stale
Misc Info
Genesis Date -
Hashing Algorithm -
Hashrate N/A
Block Time phút
Available Supply ? / 1 Tỷ