coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #412
Giá Dawn Protocol (DAWN)

Dawn Protocol DAWN / LINK

LINK0,10158568 -2.6%
0,00003394 BTC -0.7%
0,00047186 ETH -0.4%
Trên danh sách theo dõi 1.153
LINK0,09913968
Phạm vi 24H
LINK0,11190647
Giá trị vốn hóa thị trường LINK7.550.929,74184420
KL giao dịch trong 24 giờ LINK321.837,85614777
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông 74.464.266
Tổng cung 76.588.156
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Dawn Protocol sang Chainlink (DAWN sang LINK)

DAWN
LINK

1 DAWN = LINK0,10158568

Cập nhật lần cuối 10:44AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DAWN thành LINK

Tỷ giá hối đoái từ DAWN sang LINK hôm nay là 0,10158568 LINK và đã đã giảm -8.0% từ LINK0,11041744 kể từ hôm nay.
Dawn Protocol (DAWN) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 3.9% từ LINK0,09774842 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-2.6%
3.2%
4.8%
30.1%
-64.4%

Tôi có thể mua và bán Dawn Protocol ở đâu?

Dawn Protocol có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là LINK321.837,85614777. Dawn Protocol có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Dawn Protocol (DAWN) đến LINK

So sánh giá & các thay đổi của Dawn Protocol trong LINK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DAWN sang LINK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 0,10158568 LINK -0,00883177 LINK -8.0%
February 08, 2023 Thứ tư 0,11265998 LINK -0,00556552 LINK -4.7%
February 07, 2023 Thứ ba 0,11822550 LINK 0,00408485 LINK 3.6%
February 06, 2023 Thứ hai 0,11414065 LINK 0,00493198 LINK 4.5%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,10920866 LINK 0,00213632 LINK 2.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,10707234 LINK -0,00360387 LINK -3.3%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,11067621 LINK 0,00720176 LINK 7.0%

Chuyển đổi Dawn Protocol (DAWN) sang LINK

DAWN LINK
0.01 DAWN 0.00101586 LINK
0.1 DAWN 0.01015857 LINK
1 DAWN 0.10158568 LINK
2 DAWN 0.20317136 LINK
5 DAWN 0.50792839 LINK
10 DAWN 1.015857 LINK
20 DAWN 2.031714 LINK
50 DAWN 5.079284 LINK
100 DAWN 10.158568 LINK
1000 DAWN 101.586 LINK

Chuyển đổi Chainlink (LINK) sang DAWN

LINK DAWN
0.01 LINK 0.09843907 DAWN
0.1 LINK 0.98439074 DAWN
1 LINK 9.843907 DAWN
2 LINK 19.687815 DAWN
5 LINK 49.219537 DAWN
10 LINK 98.439 DAWN
20 LINK 196.878 DAWN
50 LINK 492.195 DAWN
100 LINK 984.391 DAWN
1000 LINK 9844 DAWN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu