coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #45
Giá Decentraland (MANA)
Decentraland (MANA)
XAG0,051281472864 2.3%
0,00003677 BTC 0.9%
0,00054123 ETH -0.2%
248.378 người thích điều này
XAG0,049853139870
Phạm vi 24H
XAG0,051803093429
Vốn hóa thị trường XAG77.120.618
KL giao dịch trong 24 giờ XAG13.915.205
Định giá pha loãng hoàn toàn XAG112.881.612
Cung lưu thông 1.498.708.311
Tổng cung 2.193.662.527
Tổng lượng cung tối đa 2.193.662.527
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi MANA sang XAG (Decentraland sang Silver - Troy Ounce)

Tỷ giá hối đoái từ MANA sang XAG hôm nay là 0,051281 XAG và đã đã tăng 2.2% từ XAG0,050162283141 kể từ hôm nay.
Decentraland (MANA) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -39.3% từ XAG0,084467293484 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
2.3%
-16.5%
-16.0%
-45.3%
47.4%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Decentraland ở đâu?

Decentraland có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG13.915.205. Decentraland có thể được giao dịch trên 186 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên WOO Network.

Lịch sử giá 7 ngày của Decentraland (MANA) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của Decentraland trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MANA sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 23, 2022 Monday 0,051281 XAG 0,00111919 XAG 2.2%
May 22, 2022 Sunday 0,050499 XAG 0,00114500 XAG 2.3%
May 21, 2022 Saturday 0,04935429 XAG -0,00223884 XAG -4.3%
May 20, 2022 Friday 0,051593 XAG 0,00289854 XAG 6.0%
May 19, 2022 Thursday 0,04869458 XAG -0,00791083 XAG -14.0%
May 18, 2022 Wednesday 0,056605 XAG 0,00194505 XAG 3.6%
May 17, 2022 Tuesday 0,054660 XAG -0,00844261 XAG -13.4%

Chuyển đổi Decentraland (MANA) sang XAG

MANA XAG
0.01 0.00051281
0.1 0.00512815
1 0.051281
2 0.102563
5 0.256407
10 0.512815
20 1.026
50 2.56
100 5.13
1000 51.28

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang MANA

XAG MANA
0.01 0.195002
0.1 1.95
1 19.50
2 39.00
5 97.50
10 195.00
20 390.00
50 975.01
100 1950.02
1000 19500.22