Rank #47
217.577 người thích điều này
decentraland  (MANA)
Decentraland (MANA)
XLM10,31349401 -21.0%
0,00005568 BTC -12.8%
0,00080561 ETH -8.3%
217.577 người thích điều này
XLM10,17621330
Phạm vi 24H
XLM11,18845222
Vốn hóa thị trường XLM13.696.261.444,82094400
KL giao dịch trong 24 giờ XLM4.871.518.889,87984800
Định giá pha loãng hoàn toàn XLM22.637.129.782,84045000
Cung lưu thông 1.327.372.145
Tổng cung 2.193.875.727
Tổng lượng cung tối đa 2.193.875.727
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Decentraland sang XLM

Tỷ giá hối đoái từ MANA sang XLM hôm nay là 10,313494 XLM và đã đã giảm -7.5% từ XLM11,15440583 kể từ hôm nay.
Decentraland (MANA) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -16.0% từ XLM12,27472836 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.0%
-21.0%
-34.0%
-36.5%
-40.7%
1533.6%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Decentraland ở đâu?

Decentraland có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là XLM4.871.518.889,87984800. Decentraland có thể được giao dịch trên 172 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Currency.com. Đọc thêm về Decentraland.

Lịch sử giá 7 ngày của Decentraland (MANA) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Decentraland trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MANA sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 22, 2022 Saturday 10,313494 XLM -1,025280 XLM -9.0%
January 21, 2022 Friday 11,338774 XLM 0,21148380 XLM 1.9%
January 20, 2022 Thursday 11,127290 XLM -0,10290019 XLM -0.9%
January 19, 2022 Wednesday 11,230191 XLM -0,08483975 XLM -0.7%
January 18, 2022 Tuesday 11,315030 XLM -0,72169650 XLM -6.0%
January 17, 2022 Monday 12,036727 XLM 0,50871593 XLM 4.4%
January 16, 2022 Sunday 11,528011 XLM 0,49342504 XLM 4.5%

Convert Decentraland (MANA) to XLM

MANA XLM
0.01 0.10313494
0.1 1.031349
1 10.313494
2 20.626988
5 51.567
10 103.135
20 206.270
50 515.675
100 1031
1000 10313

Convert Lumens (XLM) to MANA

XLM MANA
0.01 0.00096960
0.1 0.00969604
1 0.09696035
2 0.19392070
5 0.48480176
10 0.96960351
20 1.939207
50 4.848018
100 9.696035
1000 96.960
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android