coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #46
Giá Decentraland (MANA)
Decentraland (MANA)
YFI0,00011480 1.1%
0,00003680 BTC 0.5%
0,00053967 ETH -1.2%
248.389 người thích điều này
YFI0,00011442
Phạm vi 24H
YFI0,00012036
Vốn hóa thị trường YFI171.855,73073088
KL giao dịch trong 24 giờ YFI30.608,51504146
Định giá pha loãng hoàn toàn YFI251.545,60205371
Cung lưu thông 1.498.708.211
Tổng cung 2.193.662.427
Tổng lượng cung tối đa 2.193.662.427
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi MANA sang YFI (Decentraland sang Yearn.finance)

Tỷ giá hối đoái từ MANA sang YFI hôm nay là 0,00011480 YFI và đã đã giảm -0.9% từ YFI0,00011588 kể từ hôm nay.
Decentraland (MANA) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 5.4% từ YFI0,00010892 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
1.1%
-17.1%
-16.6%
-45.7%
46.4%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Decentraland ở đâu?

Decentraland có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI30.608,51504146. Decentraland có thể được giao dịch trên 186 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Digifinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Decentraland (MANA) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Decentraland trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MANA sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 23, 2022 Monday 0,00011480 YFI -0,00000108 YFI -0.9%
May 22, 2022 Sunday 0,00011798 YFI 0,00000141 YFI 1.2%
May 21, 2022 Saturday 0,00011656 YFI -0,00000193 YFI -1.6%
May 20, 2022 Friday 0,00011849 YFI 0,00000405 YFI 3.5%
May 19, 2022 Thursday 0,00011444 YFI -0,00000802 YFI -6.6%
May 18, 2022 Wednesday 0,00012246 YFI 0,000000821893 YFI 0.7%
May 17, 2022 Tuesday 0,00012164 YFI -0,00000461 YFI -3.7%

Chuyển đổi Decentraland (MANA) sang YFI

MANA YFI
0.01 0.00000115
0.1 0.00001148
1 0.00011480
2 0.00022959
5 0.00057398
10 0.00114795
20 0.00229590
50 0.00573975
100 0.01147950
1000 0.11479504

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang MANA

YFI MANA
0.01 87.112
0.1 871.118
1 8711
2 17422
5 43556
10 87112
20 174224
50 435559
100 871118
1000 8711178