Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Definitive
EDGE / ETH
#915
ETH0,00003803
5.9%
0.051014 BTC
5.1%
$0,06341
Phạm vi trong 24g
$0,06706
Chuyển đổi Definitive sang Ether (EDGE sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Definitive (EDGE) sang ETH là ETH0,00003803.
EDGE
ETH
1 EDGE = ETH0,00003803
Biểu đồ EDGE sang ETH
Definitive (EDGE) hôm nay có giá trị là ETH0,00003803, đó là một 0.7% giảm từ một giờ trước và 5.9% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của EDGE ngày hôm nay là 5.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Definitive được giao dịch là ETH1.038,9955.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 4.3% | 20.6% | 35.9% | 42.7% | 27.2% |
Số liệu thống kê về Definitive
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH9.602,3617 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.25 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
159.63 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH38.033,5019 |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
632.27 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH1.038,9955 |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
252.471.143
Nguồn cung khả dụng
1.000.000.000
Investor 1
(0x3C71)
- 50.945.000
Investor 2
(0x520A)
- 17.689.000
Investor 3
(0x1d2f)
- 3.787.100
Future Community Allocation
(0x421a)
- 378.254.221
Investor 4
(0x5085)
- 90.000
Investor 5
(0x3Fde)
- 1.969.000
Team & Investors
(0xf6ba)
- 224.249.898
Team & Investor
(0x3DB8)
- 70.544.636
Nguồn cung lưu thông ước tính
252.471.143
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Definitivecó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Definitive (EDGE) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00003803.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu EDGE?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 26293 EDGE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EDGE sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Definitive theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EDGE sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EDGE sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của EDGE/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EDGE theo ETH là ETH0,0001902. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EDGE/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Definitive tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Definitive (EDGE) đã tăng giảm lên -20,90 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Definitive có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -19,90 %.
EDGE / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Definitive (EDGE) sang ETH là ETH0,00003803 cho mỗi 1 EDGE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EDGE lấy 0,00019017 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 1314630 EDGE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EDGE phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Definitive (EDGE) sang ETH
| EDGE | ETH |
|---|---|
| 0.01 EDGE | 0.000000380335 ETH |
| 0.1 EDGE | 0.00000380 ETH |
| 1 EDGE | 0.00003803 ETH |
| 2 EDGE | 0.00007607 ETH |
| 5 EDGE | 0.00019017 ETH |
| 10 EDGE | 0.00038034 ETH |
| 20 EDGE | 0.00076067 ETH |
| 50 EDGE | 0.00190168 ETH |
| 100 EDGE | 0.00380335 ETH |
| 1000 EDGE | 0.03803350 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang EDGE
| ETH | EDGE |
|---|---|
| 0.01 ETH | 262.926 EDGE |
| 0.1 ETH | 2629 EDGE |
| 1 ETH | 26293 EDGE |
| 2 ETH | 52585 EDGE |
| 5 ETH | 131463 EDGE |
| 10 ETH | 262926 EDGE |
| 20 ETH | 525852 EDGE |
| 50 ETH | 1314630 EDGE |
| 100 ETH | 2629261 EDGE |
| 1000 ETH | 26292609 EDGE |
Lịch sử giá 7 ngày của Definitive (EDGE) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Definitive (EDGE) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00004268 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00003803 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của EDGE trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (0 ngày trước) ở -0,00000237 ETH (5.9%).
So sánh giá hàng ngày của Definitive (EDGE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Definitive (EDGE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EDGE sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng sáu 09, 2026 | Thứ ba | 0,00003803 ETH | -0,00000237 ETH | 5.9% |
| Tháng sáu 08, 2026 | Thứ hai | 0,00004022 ETH | -0,00000152 ETH | 3.6% |
| Tháng sáu 07, 2026 | Chủ nhật | 0,00004174 ETH | -0,000000940362 ETH | 2.2% |
| Tháng sáu 06, 2026 | Thứ bảy | 0,00004268 ETH | 0,000000612942 ETH | 1.5% |
| Tháng sáu 05, 2026 | Thứ sáu | 0,00004207 ETH | 0,00000118 ETH | 2.9% |
| Tháng sáu 04, 2026 | Thứ năm | 0,00004089 ETH | 0,000000109653 ETH | 0.3% |
| Tháng sáu 03, 2026 | Thứ tư | 0,00004078 ETH | -0,000000020415 ETH | 0.1% |
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai