coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Delion (DLN)
Delion (DLN)
CA$0,001038450404 0.2%
0,00000004 BTC 0.0%
115 người thích điều này
CA$0,001036041777
Phạm vi 24H
CA$0,001041700418
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ CA$1,35
Cung lưu thông ?
Tổng cung
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Delion bằng CAD: Chuyển đổi DLN sang CAD

Biểu đồ chuyển đổi DLN thành CAD

Tỷ giá hối đoái từ DLN sang CAD hôm nay là 0,00103845 CA$ và đã đã tăng 0.2% từ CA$0,001036189815 kể từ hôm nay.
Delion (DLN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -25.4% từ CA$0,001392736693 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
0.2%
26.5%
-10.6%
-28.8%
-74.6%

Tôi có thể mua và bán Delion ở đâu?

Delion có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CA$1,35. Delion có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Graviex.

Lịch sử giá 7 ngày của Delion (DLN) đến CAD

So sánh giá & các thay đổi của Delion trong CAD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DLN sang CAD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 24, 2022 Saturday 0,00103845 CA$ 0,00000226 CA$ 0.2%
September 23, 2022 Friday N/A N/A ?
September 22, 2022 Thursday 0,00153343 CA$ 0,00001884 CA$ 1.2%
September 21, 2022 Wednesday 0,00151459 CA$ 0,00021713 CA$ 16.7%
September 20, 2022 Tuesday 0,00129746 CA$ 0,00026548 CA$ 25.7%
September 19, 2022 Monday 0,00103199 CA$ 0,00023102 CA$ 28.8%
September 18, 2022 Sunday 0,00080097 CA$ 0,000000000000000000 CA$ 0.0%

Chuyển đổi Delion (DLN) sang CAD

DLN CAD
0.01 DLN 0.00001038 CAD
0.1 DLN 0.00010385 CAD
1 DLN 0.00103845 CAD
2 DLN 0.00207690 CAD
5 DLN 0.00519225 CAD
10 DLN 0.01038450 CAD
20 DLN 0.02076901 CAD
50 DLN 0.051923 CAD
100 DLN 0.103845 CAD
1000 DLN 1.038 CAD

Chuyển đổi Canadian Dollar (CAD) sang DLN

CAD DLN
0.01 CAD 9.63 DLN
0.1 CAD 96.30 DLN
1 CAD 962.97 DLN
2 CAD 1925.95 DLN
5 CAD 4814.87 DLN
10 CAD 9629.73 DLN
20 CAD 19259.47 DLN
50 CAD 48149 DLN
100 CAD 96297 DLN
1000 CAD 962973 DLN