coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Delion (DLN)
Delion (DLN)
₴0,012245083660 -0.1%
0,00000002 BTC 0.0%
Trên danh sách theo dõi 117
₴0,012231777524
Phạm vi 24H
₴0,012265870427
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₴441,25
Cung lưu thông ?
Tổng cung
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Delion bằng UAH: Chuyển đổi DLN sang UAH

DLN
UAH

1 DLN = ₴0,012245083660

Cập nhật lần cuối 12:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DLN thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ DLN sang UAH hôm nay là 0,01224508 ₴ và đã đã giảm -0.1% từ ₴0,012254353641 kể từ hôm nay.
Delion (DLN) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng % từ N/A từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-0.1%
-36.4%
-50.9%
-81.2%

Tôi có thể mua và bán Delion ở đâu?

Delion có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴441,25. Delion có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Graviex.

Lịch sử giá 7 ngày của Delion (DLN) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của Delion trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DLN sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 26, 2022 Thứ bảy 0,01224508 ₴ -0,00000927 ₴ -0.1%
November 25, 2022 Thứ sáu N/A N/A ?
November 24, 2022 Thứ năm N/A N/A ?
November 23, 2022 Thứ tư 0,01791234 ₴ 0,000000000000000000 ₴ 0.0%
November 22, 2022 Thứ ba 0,01791234 ₴ N/A ?
November 21, 2022 Thứ hai N/A N/A ?
November 20, 2022 Chủ nhật N/A N/A ?

Chuyển đổi Delion (DLN) sang UAH

DLN UAH
0.01 DLN 0.00012245 UAH
0.1 DLN 0.00122451 UAH
1 DLN 0.01224508 UAH
2 DLN 0.02449017 UAH
5 DLN 0.061225 UAH
10 DLN 0.122451 UAH
20 DLN 0.244902 UAH
50 DLN 0.612254 UAH
100 DLN 1.22 UAH
1000 DLN 12.25 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang DLN

UAH DLN
0.01 UAH 0.816654 DLN
0.1 UAH 8.17 DLN
1 UAH 81.67 DLN
2 UAH 163.33 DLN
5 UAH 408.33 DLN
10 UAH 816.65 DLN
20 UAH 1633.31 DLN
50 UAH 4083.27 DLN
100 UAH 8166.54 DLN
1000 UAH 81665 DLN