Tiền ảo: 4947
Sàn giao dịch: 341
Giá trị vốn hóa thị trường: 286.441.019.778 $ 3,2%
Lưu lượng 24 giờ: 62.935.706.989 $
Ưu thế:
BTC 56,7%
ETH 10,1%
XRP 6,38%
dexon  (DXN)
Dexon (DXN)
$0,158647 11%
0,00001747 BTC 7,4%
8 people like this
Giá trị vốn hóa thị trường
?
KL giao dịch trong 24 giờ
$35.198
Thấp trong 24h / Cao trong 24h
$0,117586 / $0,169217
Nguồn cung khả dụng
? / 4.000.000.000
DXN
USD

Dexon (DXN) là gì ?

Dexon (DXN) là một tiền ảo mã hóa hay một dạng tài sản kỹ thuật số.Giá Dexon (DXN) cho hôm nay là $0,158647 với khối lượng giao dịch trong 24 giờ là $35.198. Giá tăng 11% trong 24 giờ qua.Nó có nguồn cung lưu hành là 0 đồng và nguồn cung tối đa là 4 Tỷ đồng. Sàn giao dịch sôi động nhất đang giao dịch Dexon là Cobinhood. Khám phá địa chỉ và giao dịch của Dexon trên các trình khám phá khối nhưdexonscan.app. Thông tin bổ sung về tiền ảo Dexon có thể được tìm thấy tại https://dexon.org/.

1h
24h
7d
14d
30d
1y
-0,41%
11%
650%
300%
5,3%

We're indexing our data. Come back later!

0%
100%
👍 👎
How do you feel about Dexon today? 👍 👎
Thống kê nhanh
Giá Dexon $0,158647
Giá trị vốn hóa thị trường ?
Thống trị vốn hóa thị trường 0,00%
Khối lượng giao dịch $35.198
Volume / Market Cap
Thấp trong 24h / Cao trong 24h $0,117586 / $0,169217
Thấp trong 7 ngày / Cao trong 7 ngày $0,01712550 / $0,150745
Xếp hạng Vốn hóa thị trường #4809
Cao nhất mọi thời điểm $0,291696
Từ lúc đạt mức cao nhất mọi thời điểm -46%
Ngày đạt mức cao nhất mọi thời điểm Apr 29, 2019 (khoảng 2 tháng)
Tỷ lệ Dexon/Bitcoin 1 BTC = 57252.52 DXN

Khối lượng Dexon theo sàn giao dịch

Spot * By default, pairs are displayed according to "Trust Score". Read the methodology or give us your feedback.
# Sàn giao dịch Cặp Giá Spread +2% Depth -2% Depth Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Trust Score
1
0 $
0,1175 USDT
23.63% 0 $ 0 $
10.933 $
92878,677 DXN
31,40% Gần đây
2
0 $
0,1765 USDT
6.0% 0 $ 12.995 $
24.146 $
136576,990 DXN
68,60% Gần đây
Show More
Anomaly BTC/USD Stale
Misc Info
Genesis Date -
Hashing Algorithm Directed Acyclic Graph (DAG)
Hashrate N/A
Block Time phút
Available Supply ? / 4 Tỷ